ATRENS
Community
JA
KO
EN
VI
ZH
TW
NE
ID
← Quay lại toàn quốc
🌏 Nhật Bản · Thống kê người nước ngoài
Tính đến:
2025-06
TOP=10
·
Nguồn:
政府統計の総合窓口(e-Stat)
·
公表日: 2025-06-01
·
Cập nhật: 2026-04-23 13:25:04
🇯🇵 Tổng toàn quốc (10 quốc tịch hàng đầu)
3,243,531
47 prefectures
Chọn tỉnh:
--
北海道 (51,563)
青森県 (7,191)
岩手県 (9,407)
宮城県 (24,690)
秋田県 (4,738)
山形県 (8,870)
福島県 (17,024)
茨城県 (80,506)
栃木県 (44,536)
群馬県 (66,873)
埼玉県 (227,315)
千葉県 (201,948)
東京都 (615,183)
神奈川県 (244,468)
新潟県 (19,900)
富山県 (20,676)
石川県 (18,349)
福井県 (17,833)
山梨県 (19,915)
長野県 (38,737)
岐阜県 (67,257)
静岡県 (109,085)
愛知県 (300,264)
三重県 (59,108)
滋賀県 (37,936)
京都府 (72,700)
大阪府 (316,943)
兵庫県 (124,295)
奈良県 (16,392)
和歌山県 (8,586)
鳥取県 (4,986)
島根県 (10,061)
岡山県 (34,461)
広島県 (59,704)
山口県 (18,731)
徳島県 (7,240)
香川県 (16,847)
愛媛県 (16,006)
高知県 (5,625)
福岡県 (102,322)
佐賀県 (9,623)
長崎県 (13,194)
熊本県 (24,818)
大分県 (15,859)
宮崎県 (9,505)
鹿児島県 (16,531)
沖縄県 (25,730)
🏘️ Xếp hạng thành phố
(宮崎県 · TOP 23)
☑️ Chọn các thành phố để cộng gộp
Chọn tất cả
Bỏ chọn
#1
宮崎市
2,911
30.63% of 宮崎県
#2
都城市
2,155
22.67% of 宮崎県
#3
小林市
669
7.04% of 宮崎県
#4
延岡市
579
6.09% of 宮崎県
#5
日向市
519
5.46% of 宮崎県
#6
日南市
449
4.72% of 宮崎県
#7
えびの市
373
3.92% of 宮崎県
#8
川南町
316
3.32% of 宮崎県
#9
西都市
255
2.68% of 宮崎県
#10
新富町
200
2.10% of 宮崎県
#11
三股町
194
2.04% of 宮崎県
#12
国富町
188
1.98% of 宮崎県
#13
門川町
141
1.48% of 宮崎県
#14
高鍋町
123
1.29% of 宮崎県
#15
都農町
121
1.27% of 宮崎県
#16
串間市
111
1.17% of 宮崎県
#17
高千穂町
62
0.65% of 宮崎県
#18
高原町
61
0.64% of 宮崎県
#19
綾町
34
0.36% of 宮崎県
#20
五ヶ瀬町
14
0.15% of 宮崎県
#21
美郷町
13
0.14% of 宮崎県
#22
椎葉村
10
0.11% of 宮崎県
#23
木城町
7
0.07% of 宮崎県
宮崎県
9,505
(0.29% of Tổng toàn quốc (10 quốc tịch hàng đầu))
✓ Hiển thị tất cả
Theo quốc tịch (10 quốc tịch hàng đầu)
Chọn tất cả
Bỏ chọn
Theo tư cách lưu trú (10 quốc tịch hàng đầu)
Chọn tất cả
Bỏ chọn
Ma trận quốc tịch × tư cách
🤍
Thích
🔖
Lưu
📤
Chia sẻ