Phòng luyện JLPT
Phòng học
Học tiếng Nhật xin việc
Học JLPT và tiếng Nhật xin việc với phần giải thích bằng ngôn ngữ của bạn.
Trước tiên
Bạn đã từng học tiếng Nhật chưa?
Chúng tôi sẽ gợi ý bước đầu tiên phù hợp.
Bạn đã học bao lâu?
Ước lượng là được.
Gợi ý
Làm bài kiểm tra để chọn khóa học
Đọc được hiragana là đủ. Bài bắt đầu từ câu N5 dễ.
Kết quả sẽ cho biết bắt đầu từ N5 hay N4.
Có thể bạn ở khoảng N4–N3. Hãy kiểm tra trình độ.
Có thể bạn đã sẵn sàng cho N3 trở lên. Bài kiểm tra sẽ chọn khóa phù hợp.
30 câu · khoảng 25 phút · miễn phí. Gợi ý khóa học theo kết quả.
Làm bài kiểm tra Chưa chắc kana? Bắt đầu từ chữ ›Lộ trình học
- 1Kiểm tra trình độ
- 2Đăng ký khóa
- 3Học mỗi ngày
- 4Thi tuần, giữa & cuối
- 5Chứng chỉ
Tìm hiểu thêm
Thử 1 phút (đố từ vựng)
Thử trong 1 phút
Từ này nghĩa là gì?
Chọn nghĩa bằng ngôn ngữ của bạn. Không cần đăng ký.
Bạn nhận được gì
Học phí
- Khóa N5 & N4Tất cả các tuần miễn phí
- Các khóa khácTuần 1 miễn phí, sau đó 500P/tuần hoặc 2,000P/khóa
- Gói trọn khóa8,000P — giảm 50% cho thành viên đã xác minh cư trú
Điểm không được bán. Bạn nhận điểm qua nhiệm vụ học tập và hoạt động cộng đồng.
Thông tin thi
Lịch thi 2026
Đợt 1
2026.07.05 (CN)Đã kết thúc
Đợt 2
2026.12.06 (CN)
#3
2027.07.04 (CN)
#4
2027.12.05 (CN)
#5
2028.07.02 (CN)
#6
2028.12.03 (CN)
#7
2029.07.01 (CN)
#8
2029.12.02 (CN)
Lộ trình cấp độ JLPT
| Cấp | CEFR | Mục tiêu (can-do) | Từ vựng | Kanji | Số giờ | Tỷ lệ đỗ | Thời lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| N5 | A1 | Kana, chào hỏi & tự giới thiệu cơ bản | ~800 | ~100 | ~150h | ~50% | 8 tuần |
| N4 | A2 | Hoàn thành ngữ pháp sơ cấp; hội thoại đơn giản | ~1,500 | ~300 | ~300h | ~40% | 4 tuần |
| N3 | A2–B1 | Hiểu tiếng Nhật đời thường (sinh hoạt, làm thêm); trung cấp & kính ngữ | ~3,750 | ~650 | ~450h | ~40% | 4 tuần |
| N2 | B1–B2 | Hiểu nhiều tình huống; chuẩn cho việc làm/đại học | ~6,000 | ~1,000 | ~600h | ~38% | 4 tuần |
| N1 | B2–C1 | Hiểu nội dung logic/trừu tượng; vị trí chuyên môn | ~10,000+ | ~2,000 | ~900h+ | ~30% | 4 tuần |
※ Cấp độ theo can-do JLPT; số liệu là ước tính chung.