💼 Hướng dẫn chuẩn bị đi làm việc tại Nhật Bản · Hàn Quốc
Bắt đầu từ lương bao nhiêu, sau khi trừ thuế và tiền ký túc xá thì còn lại bao nhiêu trong tay — cho đến thi cử, giấy tờ, hợp đồng, visa, nhập cảnh và định cư, chúng tôi sắp xếp theo từng bước cần chuẩn bị gì và nộp ở đâu.
⚠️ Hãy đọc kỹ trước khi bắt đầu
Trang này không phải là tư vấn pháp luật mà chỉ là hướng dẫn thủ tục. Giấy tờ cần nộp, lệ phí, tên cơ quan thay đổi tùy theo quốc gia, đợt tuyển, ngành nghề và tình hình của doanh nghiệp, và được sửa đổi thường xuyên. Trước khi nộp hồ sơ thực tế, hãy tự mình kiểm tra thông báo mới nhất của cơ quan chính thức được liên kết ở mỗi mục.
Nội dung được viết dựa trên tài liệu chính thức tính đến 2026-07-17. Những con số chưa xác minh được, chúng tôi ghi rõ là 「cần kiểm tra — chưa xác minh」 — chúng tôi không điền vào bằng những con số lan truyền trên mạng.
Không cơ quan nào, không công ty nào có thể bảo đảm việc cấp visa.
🔖 Nhấn 🔖 ở góc trên bên phải mỗi mục để lưu phần bạn cần. Sau đó nhấn nút 🔖 ở góc dưới bên phải màn hình để chỉ xem gộp những phần bạn đã lưu.
💰 Nhận được bao nhiêu, còn lại bao nhiêu trong tay
Câu hỏi được hỏi nhiều nhất là 「Đi Nhật lương bao nhiêu?」. Nhưng chỉ một con số 「lương ○○ vạn won」 thì không trả lời được. Vì từ số đó còn bị trừ thuế, bảo hiểm, tiền ký túc xá, và số tiền còn lại mới là số tiền thực sự bạn cầm được.
Dưới đây là tính toán dựa trên thống kê chính thức của chính phủ và mức tỷ lệ luật định. Nếu lời giải thích bạn nghe khác với thông tin này, hãy hỏi căn cứ là gì và kiểm tra với cơ quan chính thức trước khi ký hợp đồng hoặc nhận tiền.
Trước tiên — 「lương」 có ba loại
Mệnh giá / Trước thuế (額面)
Là số tiền ghi trên hợp đồng. Số tiền này không vào tài khoản của bạn. Con số 「○○ vạn won mỗi tháng」 mà môi giới nói thường là số này.
Sau khấu trừ / Sau thuế
Là số tiền sau khi trừ thuế và bảo hiểm xã hội.
Thực nhận (手取り)
Là số tiền thực sự cầm được, sau khi trừ tiếp cả tiền ký túc xá, tiền ăn, tiền điện nước gas. Đây là con số bạn cần biết.
⚠️ 「Số tiền chỉ trừ thuế và bảo hiểm xã hội」 khác với 「số tiền trừ cả tiền ăn ở」 — bạn phải hỏi phân biệt rõ hai loại này. Tỷ lệ khấu trừ thực tế khác nhau tùy làm thêm giờ, thưởng, người phụ thuộc, tuổi, có tham gia bảo hiểm hay không, loại chỗ ở, có được cung cấp bữa ăn hay không, có được miễn lương hưu hay không — nên rất khác nhau tùy từng người, từng hợp đồng. Vì vậy trang này cũng không khẳng định một con số 「thực nhận ○○ vạn won」.
Trước khi ký hợp đồng, bạn nhất định phải hỏi bằng con số cụ thể: 「Vậy mỗi tháng vào tài khoản tôi bao nhiêu?」, và lấy văn bản ghi rõ các khoản khấu trừ và căn cứ của chúng.
🇯🇵 Nhật Bản
Lương thực tế theo tư cách lưu trú — thống kê chính phủ
Đây là 「Điều tra thống kê cơ bản cơ cấu tiền lương」 khảo sát năm Reiwa 7 (2025) của 厚生労働省 (Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản) (công bố ngày 2026-03-24). ⚠️ Tất cả đều là 「lương theo hợp đồng」 — tức là lương cơ bản tháng trước thuế, đã trừ tiền làm thêm giờ và thưởng. Thực tế nhiều người được cộng thêm tiền làm thêm giờ nên nhận nhiều hơn số này, và từ đây còn bị trừ thuế, bảo hiểm, tiền ký túc xá.
Tư cách lưu trú
Khảo sát năm 2025
Khảo sát năm 2024
So với năm trước
技能実習 (thực tập kỹ năng)
190,300 yên
182,700 yên
+4.2%
特定技能 (1号+2号)
221,400 yên
211,200 yên
+4.8%
Lĩnh vực chuyên môn - kỹ thuật (kỹ thuật, tri thức nhân văn, nghiệp vụ quốc tế v.v.)
313,200 yên
292,000 yên
+7.3%
Trung bình toàn bộ lao động nước ngoài
254,300 yên
242,700 yên
+4.8%
Trung bình toàn bộ lao động (bao gồm người Nhật, để so sánh)
340,600 yên
330,400 yên
+3.1%
Chênh lệch giữa 技能実習 và 特定技能 là khoảng 3 vạn yên mỗi tháng (190,300 → 221,400). Một năm chênh khoảng 37 vạn yên, năm năm chênh khoảng 186 vạn yên. Hơn nữa 特定技能 khi lên 2号 sẽ mở ra được mang theo gia đình và gia hạn vô thời hạn. Đó là lý do vì sao nếu bạn có thể vượt qua hai kỳ thi thì 特定技能 có lợi hơn.
Lương tối thiểu — khác nhau tùy vùng
Tính đến ngày 17 tháng 7 năm 2026, mức có hiệu lực là lương tối thiểu năm tài khóa Reiwa 7 (FY2025) (áp dụng lần lượt từ tháng 10~12 năm 2025). Nhật Bản sửa đổi mỗi năm vào khoảng tháng 10.
Trung bình gia quyền toàn quốc
1,121 yên
Tỉnh Fukuoka
1,057 yên
Áp dụng 2025-11-16
Tokyo (cao nhất)
1,226 yên
Áp dụng 2025-10-03
Kochi, Miyazaki, Okinawa (thấp nhất)
1,023 yên
Áp dụng 2025-12-01
⏳ Mức sửa đổi năm tài khóa Reiwa 8 (từ tháng 10 năm 2026) vẫn chưa được quyết định. Tính đến tháng 7 năm 2026, Hội đồng thẩm định lương tối thiểu trung ương đang xem xét, hai bên lao động và chủ sử dụng đã đồng ý về sự cần thiết phải tăng nhưng mức tiền chưa được công bố. Nếu có nơi nói 「năm sau là bao nhiêu」 thì đó là không có căn cứ.
Bị trừ những gì và bao nhiêu — tỷ lệ luật định
Dưới đây là phần bản thân người lao động chịu. Bảo hiểm y tế và lương hưu phúc lợi thì công ty trả một nửa.
Mục
Cá nhân tự chịu
Ghi chú
Bảo hiểm y tế
5.055%
Theo tỉnh Fukuoka (một nửa của tổng 10.11%). Tỷ lệ khác nhau tùy tỉnh (đô đạo phủ huyện). Từ phần tháng 3 năm 2026
Bảo hiểm chăm sóc (kaigo)
0.81%
Chỉ người từ 40 tuổi trở lên (một nửa của mức toàn quốc thống nhất 1.62%)
Lương hưu phúc lợi
9.15%
Một nửa của tổng 18.3%. Cố định từ tháng 9 năm 2017
Bảo hiểm việc làm
0.5%
Theo ngành nghề chung. FY2026
Thuế thu nhập
Tùy theo số tiền
Hãy nhất định nộp 「Tờ khai người phụ thuộc để miễn giảm thuế」. Nếu không nộp sẽ bị áp mức thuế cao hơn nhiều (cột Ất - 乙欄). Từ năm 2026, dưới 105,000 yên mỗi tháng không bị khấu trừ tại nguồn
Thuế cư trú
Năm đầu 0 yên
⚠️ Xem cảnh báo bên dưới
Tiền ký túc xá, tiền ăn, tiền điện nước gas
Chỉ chi phí thực tế
Cấm cộng thêm lợi nhuận. Xem bên dưới
⚠️ Năm thứ hai lương đột nhiên giảm — bẫy thuế cư trúThuế cư trú năm đầu nhập cảnh về nguyên tắc là 0 yên. Vì thuế cư trú được tính dựa trên thu nhập từ tháng 1~12 năm trước và bắt đầu áp từ tháng 6 năm sau (ngoại lệ nếu bạn đã có thu nhập tại Nhật vào năm trước khi nhập cảnh).
Tức là từ tháng 6 năm thứ hai sẽ phát sinh khoản khấu trừ mới nên số tiền thực nhận giảm đi. Nếu bạn chỉ nhìn số thực nhận năm đầu mà lập kế hoạch chi tiêu, gửi tiền thì sang năm thứ hai sẽ bị lệch. Nhiều người không biết điều này nên hiểu lầm là 「công ty ăn bớt tiền」.
Tiền ký túc xá — nguyên tắc là 「chi phí thực tế, số tiền hợp lý」
Cả 技能実習 lẫn 特定技能, tiền ký túc xá, tiền ăn, tiền điện nước gas đều phải là chi phí thực tế (実費) và ở mức hợp lý, và cấm cộng thêm lợi nhuận. Muốn trừ vào lương thì cần thỏa thuận bằng văn bản trước (Điều 24 Luật Tiêu chuẩn Lao động — ngoại lệ của nguyên tắc trả lương toàn bộ).
Nếu là chỗ ở thuê thì tiêu chuẩn đưa ra là tiền điện nước gas chia số tiền thực tế bị tính cho số người ở chung, còn tiền thuê thì lấy (tiền thuê + phí quản lý chung) chia cho số người ở chung (không được tính tiền lễ, tiền đặt cọc, phí môi giới).
⚠️ Tuy nhiên đây không phải công thức áp dụng cho mọi trường hợp. Chỗ ở do công ty sở hữu, khấu hao, không gian chung nhiều người dùng, cách chịu chi phí ban đầu... tiêu chuẩn tính có thể khác nhau tùy loại chỗ ở. Hãy yêu cầu văn bản ghi rõ căn cứ tính toán áp dụng cho chỗ ở của bạn.
Cấm khấu trừ 「phí quản lý」 với danh nghĩa không rõ ràng. Nếu trên bảng lương có khoản khấu trừ không rõ, hãy yêu cầu căn cứ.
📌 技能実習 và 特定技能 có hệ thống quy định khác nhau — 技能実習 được điều chỉnh bởi kế hoạch thực tập kỹ năng, tiêu chuẩn đãi ngộ, trách nhiệm của 監理団体 (đoàn thể giám sát), còn 特定技能 được điều chỉnh bởi kế hoạch hỗ trợ, tiêu chuẩn hợp đồng lao động, cấm đẩy chi phí hỗ trợ sang người lao động. Tuy nhiên nguyên tắc trả lương toàn bộ và thỏa thuận khấu trừ lương (Luật Tiêu chuẩn Lao động) là chung cho cả hai, và hướng yêu cầu chi phí thực tế, số tiền hợp lý, giải thích trước, đồng ý cũng giống nhau.
Thử tính xem — ví dụ khái quát
⚠️ Đây là tính toán khái quát. Phí bảo hiểm thực tế được tính theo bậc 「lương tháng chuẩn」, thuế thu nhập thay đổi tùy số người phụ thuộc, nên khác với số tiền thực. Không phải để bảo đảm con số mà để bạn nắm được cảm giác 「khoảng tỷ lệ này bị trừ」.
特定技能 — trường hợp trước thuế 221,400 yên (năm đầu, dưới 40 tuổi, Fukuoka)
Lương cơ bản trước thuế (trung bình thống kê, không tính làm thêm)221,400 yên
− Bảo hiểm y tế (5.055%)khoảng 11,200 yên
− Lương hưu phúc lợi (9.15%)khoảng 20,300 yên
− Bảo hiểm việc làm (0.5%)khoảng 1,100 yên
− Thuế thu nhập (0 người phụ thuộc, khái quát)khoảng 4,000 yên
− Thuế cư trú (năm đầu)0 yên
= Sau khấu trừkhoảng 184,800 yên
− Tiền ký túc xá, điện nước gas (ước tính không chính thức 2~3 vạn yên)khoảng 25,000 yên
= Tiền cầm trên taykhoảng 160,000 yên
技能実習 — trường hợp trước thuế 190,300 yên (năm đầu, dưới 40 tuổi, Fukuoka)
Lương cơ bản trước thuế (trung bình thống kê, không tính làm thêm)190,300 yên
− Bảo hiểm y tế (5.055%)khoảng 9,600 yên
− Lương hưu phúc lợi (9.15%)khoảng 17,400 yên
− Bảo hiểm việc làm (0.5%)khoảng 950 yên
− Thuế thu nhập (0 người phụ thuộc, khái quát)khoảng 2,300 yên
− Thuế cư trú (năm đầu)0 yên
= Sau khấu trừkhoảng 160,000 yên
− Tiền ký túc xá, điện nước gas (ước tính không chính thức 2~3 vạn yên)khoảng 25,000 yên
= Tiền cầm trên taykhoảng 135,000 yên
⭐ Số tiền thực nhận đã được khảo sát thực tế — đây là con số đáng tin cậy nhất
Tính toán trên là suy ngược từ trung bình thống kê, nhưng có một khảo sát thực tế đã hỏi trực tiếp thực tập sinh.
Khảo sát của JILPT (Cơ quan Nghiên cứu và Đào tạo Chính sách Lao động) (công bố tháng 3 năm 2026, 2,230 người trả lời) — số thực nhận sau khi trừ hết thuế, phí bảo hiểm xã hội và cả tiền ký túc xá:
• Trung bình 148,615 yên/tháng • Trung vị 15 vạn yên/tháng • 83% nằm trong khoảng 10 vạn~20 vạn yên/tháng
Khảo sát thực trạng riêng của 出入国在留管理庁 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú) (năm 2022, 2,184 người) cũng cho kết quả gần như giống hệt: thực nhận trung bình 149,146 yên/tháng.
Tức là bạn có thể hiểu rằng số tiền thực tế mà thực tập sinh cầm được là khoảng 15 vạn yên/tháng. Làm thêm nhiều thì nhận nhiều hơn, tiền ký túc xá đắt thì nhận ít hơn.
🚨 Hãy nhớ số tiền bạn đã trả trước khi xuất cảnh
Cũng trong khảo sát của 出入国在留管理庁 (năm 2022, 2,184 người), số tiền mà thực tập sinh đã trả trước khi sang Nhật: trả cho tổ chức phái cử trung bình 521,065 yên, trả cho môi giới trung bình 335,378 yên.
Người thực nhận 15 vạn yên/tháng mà gánh khoản nợ hơn 50 vạn yên thì chỉ để trả nợ đó cũng mất vài tháng. Chính khoản nợ này là cơ chế đẩy con người vào việc bỏ trốn hoặc bị bóc lột.
Trước khi xuất cảnh bạn nhất định phải tính: 「Số tiền tôi đã trả phải trả bằng lương mấy tháng?」
Lương tối thiểu — người nước ngoài cũng được áp dụng như nhau
Với E-9 và H-2, Luật Lương tối thiểu cũng được áp dụng giống hệt như người trong nước. Điều 22 của 「Luật về Tuyển dụng lao động nước ngoài」 cấm phân biệt đối xử vì lý do quốc tịch.
Năm 2026 (đang áp dụng)
Lương giờ 10,320 won
Quy đổi tháng 2,156,880 won (theo 209 giờ, bao gồm ngày nghỉ có lương)
Năm 2027
Lương giờ 10,700 won (+3.7%)
Quy đổi tháng 2,236,300 won
⏳ Lương tối thiểu năm 2027 đã được Hội đồng Lương tối thiểu biểu quyết ngày 14 tháng 7 năm 2026, nhưng tính đến hôm nay (2026-07-17) vẫn chưa được công bố chính thức (hạn công bố theo luật là ngày 5 tháng 8). Vẫn còn thủ tục khiếu nại nên đừng coi đây là con số đã chốt.
Trong thời gian thử việc cũng phải nhận 100% lương tối thiểu
Có trường hợp được phép chỉ trả 90% lương tối thiểu cho lao động thử việc, nhưng 「người làm công việc lao động giản đơn」 không thuộc diện này. Đa số E-9 được phân loại là lao động giản đơn, nên ngay cả trong thời gian thử việc cũng phải nhận 100% lương tối thiểu ngay từ đầu. Nếu ai nói 「vì thử việc nên 90%」 thì hãy kiểm tra lại.
E-9 thực tế nhận bao nhiêu
Theo 「Điều tra thực trạng lưu trú và việc làm của người nhập cư năm 2025」 của Cơ quan Dữ liệu Quốc gia (trước là Cục Thống kê) (công bố 2025-12-18).
Lao động phổ thông (E-9)
68.9% nhận 200 vạn~300 vạn won/tháng
Toàn bộ lao động nước ngoài
200~300 vạn won 50.2% / trên 300 vạn won 36.9% / 100~200 vạn won 9.0% / dưới 100 vạn won 3.8%
Lương tối thiểu quy đổi tháng của E-9 khoảng 215 vạn won mà 68.9% nằm trong khoảng 200~300 vạn won, điều đó có nghĩa là đa số nhận quanh mức lương tối thiểu và được cộng thêm tiền làm thêm giờ. ⚠️ Tuy nhiên khảo sát này là tự khai báo và bản gốc không phân biệt rõ là trước thuế hay thực nhận.
Bị trừ những gì và bao nhiêu — tỷ lệ năm 2026
Mục
Cá nhân tự chịu
Ghi chú
Lương hưu quốc dân
4.75%
⚠️ Từ tháng 1 năm 2026 tăng từ 9% lên 9.5% (phần bản thân từ 4.5% lên 4.75%). Sẽ tăng mỗi năm đến 13% vào năm 2033. Nhưng các nước được miễn theo nguyên tắc có đi có lại thì đóng 0 won — xem bên dưới
Bảo hiểm y tế
3.595%
Một nửa của tổng 7.19% năm 2026
Bảo hiểm chăm sóc dài hạn
13.14% của phí bảo hiểm y tế
Một nửa của tỷ lệ 0.9448% năm 2026 (theo lương tháng)
Bảo hiểm việc làm
0.9% (khi tham gia)
E-9 là tham gia tự nguyện và chỉ áp dụng cho phần trợ cấp thất nghiệp. Nếu không tham gia thì 0 won
Bảo hiểm tai nạn lao động
0 won
Chủ sử dụng chịu toàn bộ. Nếu trừ khoản này của bạn là sai
Thuế thu nhập + thuế thu nhập địa phương
Bảng thuế đơn giản
Giống như người trong nước. Xem 「thuế suất đồng nhất」 bên dưới
Tiền ăn ở
Không có mức % trần cố định
⭐ Đây là khoản cắt giảm số thực nhận nhiều nhất, và khác nhau tùy hợp đồng. Tiêu chuẩn đã thay đổi từ 2023-11-27 — xem bên dưới
Có những nước hoàn toàn không phải đóng lương hưu quốc dân — nguyên tắc có đi có lại
Lương hưu quốc dân áp dụng nguyên tắc có đi có lại, nên công dân của nước không áp dụng lương hưu cho người Hàn Quốc thì được miễn áp dụng. Tức là khấu trừ lương hưu bằng 0 won nên số thực nhận tăng lên tương ứng.
• Được miễn áp dụng (không khấu trừ lương hưu): Nepal, Myanmar, Pakistan, Bangladesh, Đông Timor • Áp dụng đương nhiên hoàn toàn: Trung Quốc, Philippines, Uzbekistan, Kyrgyzstan • Chỉ áp dụng đương nhiên với người tham gia theo nơi làm việc: Việt Nam, Campuchia, Thái Lan, Indonesia, Sri Lanka, Mông Cổ, Lào
Tùy nước của bạn thuộc diện nào mà chênh lệch khoảng 10 vạn won/tháng. Danh sách đầy đủ chính xác hãy kiểm tra trực tiếp với Cơ quan Lương hưu Quốc dân (gọi 1355).
⭐ Tiền ăn ở — tiêu chuẩn đã thay đổi hoàn toàn từ ngày 27 tháng 11 năm 2023
🚨 「Mức trần 8~20% của lương thông thường」 vẫn còn lan truyền rộng rãi trên mạng là tiêu chuẩn đã bị bãi bỏ. Bộ Việc làm và Lao động đã bãi bỏ vào ngày 27 tháng 11 năm 2023 「Hướng dẫn nghiệp vụ về cung cấp thông tin ăn ở và thu chi phí đối với lao động nước ngoài」 năm 2017, thay bằng 「Hướng dẫn liên quan đến chỗ ở của lao động nước ngoài theo chế độ cấp phép tuyển dụng」 (nguyên văn công văn: 「bãi bỏ hướng dẫn tiền ăn ở cũ ngay khi hướng dẫn mới thi hành」).
Tức là hiện nay không có mức % trần cố định. Nếu bạn nghe giải thích 「theo luật có thể trừ tới 20%」 thì đó là thông tin cũ. Thay vào đó, bản thân người lao động và chủ sử dụng thỏa thuận dựa trên giá thị trường thực tế để quyết định — vì vậy việc 「yêu cầu cho xem căn cứ」 trở nên quan trọng hơn nhiều.
Tình huống
Xác định thế nào
Trường hợp có thể xác nhận giá giao dịch thực tế
Thỏa thuận giữa các bên dựa trên số tiền giao dịch thực tế v.v.
Trường hợp khó xác nhận giá giao dịch thực tế
Thỏa thuận giữa các bên dựa trên giá thị trường khu vực đó, loại chỗ ở, và hướng dẫn do cơ quan lao động địa phương quản lý đưa ra
Tiêu chuẩn giá thị trường khu vực
Giá thuê nhà đơn lập, nhà nhiều hộ của khu vực đó được công khai trên Hệ thống công khai giá giao dịch bất động sản thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông
Trường hợp nhiều người ở chung
Chia tiền chỗ ở theo số người để cùng chịu (1/n) — không được để một người chịu toàn bộ tiền thuê
Tiền sưởi ấm/làm mát, điện, gas, internet
Vì là chi phí tính theo lượng sử dụng nên nguyên tắc là quyết toán sau theo số tiền phát sinh thực tế
Tiền ăn
Người lao động được quyền chọn có nhận cung cấp bữa ăn hay không, nếu đồng ý cung cấp thì thỏa thuận quyết định trong phạm vi chi phí thực tế
Mỗi cơ quan lao động địa phương lập hướng dẫn theo từng khu vực thông qua Hội đồng bảo vệ quyền lợi và cập nhật mỗi nửa năm. Nếu muốn biết tiêu chuẩn khu vực của mình, hãy hỏi cơ quan lao động địa phương quản lý hoặc gọi 1350 của Bộ Việc làm và Lao động.
Muốn khấu trừ trước vào lương thì phải có sự đồng ý theo ý chí tự do của người lao động, và giấy đồng ý phải được viết bằng tiếng mẹ đẻ của người lao động thì mới được công nhận hiệu lực. Khấu trừ đơn phương không có sự đồng ý là vi phạm pháp luật.
⭐ Ngay cả sau khi đã đồng ý khấu trừ trước lần đầu, vẫn phải lấy lại sự đồng ý theo chu kỳ trong vòng 1 năm. Không được kiểu 「đã ký lần đầu nên cứ trừ mãi」.
Số tiền khấu trừ phải được ghi rõ trong hợp đồng lao động. Nếu không có con số hoặc ghi 「bàn bạc sau」 thì hãy kiểm tra trước khi ký.
💡 Câu hỏi quan trọng nhất trên thực tế là câu này — 「Giá giao dịch thực tế, giá thị trường khu vực của chỗ ở này là bao nhiêu, mấy người chia nhau ở, và căn cứ của số tiền tôi phải trả là gì?」. Vì đã bỏ mức % trần nên quyền yêu cầu căn cứ là điều cốt lõi. Nếu không thấy thuyết phục thì hãy hỏi 1350 trước khi ký.
Thuế suất đồng nhất 19% cho người nước ngoài — thực ra lại bất lợi với đa số
Người lao động nước ngoài có thể chọn thuế suất đồng nhất 19% (kèm thuế thu nhập địa phương là 20.9%) (Điều 18-2 Luật Hạn chế Đặc lệ Thuế, trong vòng 20 năm kể từ ngày làm việc đầu tiên).
Nhưng với E-9 thì thường bất lợi. Nếu chọn thuế suất đồng nhất thì phải từ bỏ toàn bộ các khoản miễn thuế, khấu trừ thu nhập, khấu trừ thuế, mà với thu nhập khoảng 200~300 vạn won/tháng nếu áp dụng cách thông thường để được khấu trừ thì thuế đã rất thấp rồi. Đừng bị lôi kéo bởi câu 「19% là rẻ」 — đây là chế độ có lợi cho người thu nhập cao.
Thử tính xem — ví dụ khái quát
⚠️ Đây là tính toán khái quát. Thuế thu nhập thay đổi tùy số người phụ thuộc, phí bảo hiểm thay đổi tùy lương tháng thực tế. Chỉ để bạn nắm được cảm giác 「khoảng tỷ lệ này bị trừ」. Nếu làm thêm giờ thì trước thuế tăng lên nên thực nhận cũng tăng.
E-9 — trường hợp chỉ nhận lương tối thiểu (2,156,880 won/tháng), gồm cả thuế và 4 loại bảo hiểm
Trước thuế (quy đổi tháng lương tối thiểu 2026)2,156,880 won
− Lương hưu quốc dân (4.75%)khoảng 102,500 won
− Bảo hiểm y tế (3.595%)khoảng 77,500 won
− Bảo hiểm chăm sóc dài hạnkhoảng 10,200 won
− Bảo hiểm việc làm (0.9%, khi tham gia tự nguyện)khoảng 19,400 won
− Thuế thu nhập + thuế thu nhập địa phương (khái quát)khoảng 25,000 won
− Bảo hiểm tai nạn lao động0 won (chủ sử dụng chịu toàn bộ)
= Sau khấu trừ thuế và bảo hiểmkhoảng 1,922,000 won
− Tiền ăn ởKhác nhau tùy hợp đồng — xem bên dưới
Trừ tiền ăn ở từ đây thì thành số tiền thực sự cầm được. Nhưng vì tiền ăn ở không có mức % trần cố định và khác nhau tùy hợp đồng, nên trang này không thể khẳng định một con số 「thực nhận ○○ vạn won」. Hãy lấy số tiền ăn ở trong hợp đồng của bạn trừ vào 1,922,000 won ở trên — đó là số thực nhận của bạn.
Lưu ý, nếu bạn đến từ nước được miễn lương hưu (Nepal, Myanmar, Pakistan, Bangladesh, Đông Timor) thì còn lại thêm khoảng 10 vạn won. Và thực tế đa số được cộng tiền làm thêm giờ nên trước thuế thành 200~300 vạn won, nên thực nhận cũng tăng hơn mức này.
Bảo hiểm mãn hạn xuất cảnh — thực chất là tiền trợ cấp thôi việc
Chủ sử dụng tích lũy 8.3% lương thông thường mỗi tháng (Điều 13 「Luật về Tuyển dụng lao động nước ngoài」). Đây không phải khoản khấu trừ từ lương mà là do chủ sử dụng chịu, và sau này bạn nhận thành một khoản tiền lớn.
Nghĩa vụ tham gia: nếu thời gian làm việc còn lại từ 1 năm trở lên, thì trong vòng 15 ngày kể từ ngày hợp đồng lao động có hiệu lực
Chi trả: về nguyên tắc trong vòng 14 ngày kể từ ngày xuất cảnh
Cũng có thể nhận trong nước trước khi xuất cảnh — nếu nộp đơn cho công ty bảo hiểm từ 1 tháng trước đến ít nhất 7 ngày trước ngày dự kiến xuất cảnh thì được chi trả vào tài khoản trong nước (⚠️ thời hạn nộp đơn này chưa đối chiếu được với nguyên văn nghị định thi hành nên hãy kiểm tra với công ty bảo hiểm)
Nếu tiền bảo hiểm ít hơn tiền trợ cấp thôi việc thì chủ sử dụng phải trả phần chênh lệch — nếu thấy số tiền nhận được ít thì hãy kiểm tra
Chủ sử dụng không tham gia bị phạt tiền dưới 500 vạn won, chậm đóng từ 3 lần trở lên bị phạt hành chính dưới 500 vạn won
Nói thật — không tồn tại thống kê chính thức về chi phí sinh hoạt của lao động nước ngoài sống trong ký túc xá. Dưới đây là những gì có thể tham khảo và giới hạn của chúng, viết đúng như vậy. 「Chi phí sinh hoạt ở Nhật ○○ vạn yên/tháng」 lan truyền trên mạng phần lớn không có căn cứ hoặc theo tiêu chuẩn người dân bình thường.
🇯🇵 Nhật Bản
Mục
Số tiền
Giới hạn · Lưu ý
Điều tra hộ gia đình của 総務省 (Bộ Nội vụ) — chi tiêu tiêu dùng hộ 1 người
Khoảng 191,300 yên/tháng (trung bình năm 2025, công bố 2026-02). Tiền ăn nhiều nhất khoảng 45,800 yên
⚠️ Đây là theo tiêu chuẩn toàn bộ hộ 1 người người Nhật bình thường (bao gồm người cao tuổi, sinh viên). Hoàn toàn khác với lao động nước ngoài sống trong ký túc xá — những người này trả tiền thuê nhà theo giá thị trường. Đừng áp dụng nguyên xi
Tiền ký túc xá (ước tính không chính thức)
2~3 vạn yên/tháng / điện nước gas 5 nghìn~1 vạn yên
⚠️ Không phải thống kê chính thức. Đây là con số ước tính từ tài liệu của công ty tuyển dụng tư nhân, hợp tác xã. Thực tế khác nhau nhiều tùy khu vực, công ty, số người ở chung
⭐ Tiêu chuẩn thực tế nhất
Thực nhận trung bình của thực tập sinh 148,615 yên/tháng (JILPT, 2026)
Đây là số tiền còn lại sau khi đã trừ hết cả tiền ký túc xá. Từ đây bạn chi tiền ăn, tiền liên lạc, đồ dùng thiết yếu và gửi tiền về nước
🇰🇷 Hàn Quốc
Mục
Số tiền
Giới hạn · Lưu ý
Số tiền ăn ở thực tế bị thu (không chính thức)
Mức 15 vạn~30 vạn won/tháng
⚠️ Dựa trên báo chí, không phải thống kê chính thức.Không có mức % trần cố định (bãi bỏ 2023-11-27) — thỏa thuận dựa trên giá giao dịch thực tế, giá thị trường khu vực
Thực trạng chỗ ở
Trên 70% lao động nhập cư ngành nông nghiệp - chăn nuôi sống trong công trình tạm như container, nhà kính
⚠️ Dựa trên báo chí trích dẫn đề tài nghiên cứu của Bộ Việc làm và Lao động năm 2021. Chưa xác nhận báo cáo gốc. Hãy yêu cầu ảnh và địa chỉ chỗ ở trước khi ký hợp đồng
Tập quán khấu trừ trước tiền ăn ở
Khoảng 77.4% chủ sử dụng khấu trừ trước từ lương
⚠️ Dựa trên khảo sát của báo chí, tổ chức nhân quyền, không phải thống kê chính thức. Khấu trừ không có giấy đồng ý bằng tiếng mẹ đẻ là vi phạm pháp luật, và phải lấy lại sự đồng ý theo chu kỳ trong vòng 1 năm
Cách chắc chắn nhất để tiết kiệm chi phí sinh hoạt là kiểm tra các khoản khấu trừ và căn cứ của chúng ngay từ đầu. Hàn Quốc từ tháng 11 năm 2023 không còn mức % trần cố định mà thỏa thuận dựa trên giá giao dịch thực tế, giá thị trường khu vực, nên trước khi ký hợp đồng hãy hỏi 「Loại chỗ ở, địa chỉ, giá giao dịch thực tế là gì, mấy người chia nhau ở, và căn cứ của số tiền tôi phải trả là gì」. Nhật cũng theo nguyên tắc chi phí thực tế nên câu hỏi tương tự vẫn hiệu quả.
🕐 Có thể làm thêm (việc phụ) không?
特定技能 cũng vậy, 技能実習 cũng vậy, E-9 của Hàn Quốc cũng vậy — tất cả đều không được.
Đây không phải chuyện kiểu 「khó bị bắt」 mà là lý do bị trục xuất. Bạn sẽ mất ngay tư cách khó khăn lắm mới có được. 「Chỉ làm một chút vào cuối tuần」 cũng không được.
🇯🇵 Nhật Bản
Tư cách lưu trú
Làm thêm được không?
Căn cứ, điều kiện
🇯🇵 特定技能 1号·2号
Không được
Không được.Hoàn toàn bị loại khỏi diện được cấp phép hoạt động ngoài tư cách. Cũng không được làm ở hai công ty cùng lúc (nguyên tắc làm toàn thời gian độc quyền). FAQ chính thức của 出入国在留管理庁 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú) ghi rõ 「できません (không thể)」
🇯🇵 技能実習
Không được
Không được. Chỉ được phép các hoạt động trong phạm vi kế hoạch thực tập kỹ năng đã được công nhận. Bị loại khỏi diện được cấp phép hoạt động ngoài tư cách
🇯🇵 Kỹ thuật, tri thức nhân văn, nghiệp vụ quốc tế
Có điều kiện
Được nếu xin phép riêng. Với điều kiện không ảnh hưởng công việc chính, loại trừ ngành nghề cấm như kinh doanh giải trí người lớn. Tự kinh doanh không thuộc diện được. Nội quy công ty cũng có thể cấm riêng
🇯🇵 Du học (留学)
Có điều kiện
Được nếu xin phép hoạt động ngoài tư cách, tối đa 28 giờ/tuần. Trong kỳ nghỉ dài của trường thì tối đa 8 giờ/ngày
🇰🇷 Hàn Quốc
Tư cách lưu trú
Làm thêm được không?
Căn cứ, điều kiện
🇰🇷 E-9 chế độ cấp phép tuyển dụng
Không được
Không được.Cấm hoàn toàn làm việc ngoài nơi làm việc chỉ định ghi trên giấy phép tuyển dụng. Bản thân khái niệm 「việc phụ」 hợp pháp không tồn tại. Con đường hợp pháp duy nhất để đổi nơi làm việc chỉ là thủ tục 「thay đổi nơi làm việc」
🇰🇷 Du học (D-2)
Có điều kiện
Được nếu xin phép làm việc bán thời gian, sinh viên đại học tối đa 20 giờ/tuần / học viên thạc sĩ, tiến sĩ tối đa 30 giờ/tuần. Kỳ nghỉ, cuối tuần, ngày lễ không giới hạn thời gian. Cần điều kiện năng lực tiếng Hàn + xác nhận của phòng quốc tế của trường
🇰🇷 E-7
Cần kiểm tra — chưa xác minh
Chưa xác nhận được có tồn tại quy định riêng hay không. Hãy hỏi trực tiếp HiKorea.
🚨 Nếu bị bắt thì sao
🇯🇵 Nhật Bản — người lao động
Phạt giam dưới 3 năm hoặc phạt tiền dưới 300 vạn yên + trục xuất. (Vi phạm phụ như du học sinh làm quá giờ thì dưới 1 năm hoặc dưới 200 vạn yên)
🇯🇵 Nhật Bản — chủ sử dụng (tội tiếp tay lao động bất hợp pháp)
Hiện tại phạt giam dưới 3 năm hoặc phạt tiền dưới 300 vạn yên (có thể phạt cả hai). ⚠️ Dự kiến tăng lên 5 năm / 500 vạn yên từ ngày 1 tháng 4 năm 2027 (cùng với việc thi hành 育成就労 - lao động bồi dưỡng)
🇰🇷 Hàn Quốc — người lao động
Phạt tù dưới 3 năm hoặc phạt tiền dưới 3,000 vạn won + trục xuất
🇰🇷 Hàn Quốc — chủ sử dụng
Có thể bị xử phạt như nhau. Thêm nữa bị hạn chế cấp giấy phép tuyển dụng E-9 mới trong 3 năm
⚠️ Cả Nhật và Hàn chủ sử dụng cũng bị xử phạt cùng. Công ty nói 「chúng tôi lo liệu hết nên cứ ra làm cuối tuần」 là đang đẩy bạn vào nguy cơ bị trục xuất. Hãy từ chối và hỏi nơi tư vấn.
Vậy muốn kiếm thêm tiền thì làm sao?
Tiền làm thêm giờ — là cách bình thường và hợp pháp để tăng thu nhập. Nhưng hãy kiểm tra bảng lương xem tiền làm thêm giờ có được tính đúng không.
Chuyển sang tư cách tốt hơn — Nhật thì 技能実習 → 特定技能 (chênh khoảng 3 vạn yên/tháng), Hàn thì E-9 → E-7-4. Đây là cách 「tăng thu nhập」 chắc chắn nhất.
Giảm khoản khấu trừ — nộp 「Tờ khai người phụ thuộc để miễn giảm thuế」 (Nhật), kiểm tra loại chỗ ở (Hàn). Nhanh hơn việc kiếm thêm.
Chọn ngành có thể lên 2号 (Nhật) — về lâu dài lương tăng và có thể sống cùng gia đình.
📖 Bắt đầu từ thuật ngữ — COE là gì?
Lần đầu tiếp xúc với thông tin này, bạn sẽ bị vướng ngay từ những từ ngữ. Đặc biệt nếu nhầm lẫn 「COE」với 「visa」là một, bạn sẽ lên kế hoạch sai toàn bộ lịch trình. Chỉ cần hiểu những điều dưới đây, phần còn lại sẽ đọc được.
COE在留資格認定証明書 (Giấy chứng nhận tư cách lưu trú)
Nhật Bản. Đây không phải là visa. Đây là giấy chứng nhận mà Chính phủ Nhật Bản công nhận trước rằng 「người này đáp ứng điều kiện tư cách lưu trú」. Thông thường, doanh nghiệp tuyển dụng·tổ chức tiếp nhận hoặc người đại diện có tư cách (luật sư·hành chính thư sĩ v.v.) nộp đơn xin trong nước Nhật Bản; phải có giấy này thì mới xin được visa tại đại sứ quán ở nước mình. Việc cấp là miễn phí, thời hạn hiệu lực về nguyên tắc là 3 tháng kể từ ngày cấp. Từ năm 2023 có COE điện tử nhận qua email, nên có thể dùng màn hình điện thoại hoặc email được gửi để xin visa·làm thủ tục nhập cảnh. ⚠️ COE không đảm bảo được nhập cảnh. Sau đó nếu hoàn cảnh thay đổi hoặc phát hiện lý do từ chối nhập cảnh thì có thể không được cho nhập cảnh.
Giấy chứng nhận cấp visa / Số công nhận査証発給認定書
Hàn Quốc. Có vai trò giống như COE. Đây là chứng nhận rằng Bộ Tư pháp đã thẩm tra trước điều kiện tư cách lưu trú, và do chủ sử dụng lao động (người mời) nộp đơn xin. Thời hạn hiệu lực 3 tháng, dùng 1 lần. ⚠️ Khi nộp thì việc thẩm tra visa của cơ quan đại diện có thể được đơn giản hóa, nhưng không đảm bảo được cấp. Cơ quan đại diện có thể xác minh thêm về nhân thân·hồ sơ·lý do hạn chế nhập cảnh v.v., hoặc có thể từ chối cấp.
Visa (査証 / VISA)
Đây là giấy phép nhập cảnh nhận tại đại sứ quán·lãnh sự quán. Khác với COE hay Giấy chứng nhận cấp visa. 「Đã nhận visa」 và 「Đã nhận COE」 là hai giai đoạn hoàn toàn khác nhau. Dù có giấy chứng nhận thì visa vẫn được thẩm tra riêng.
Tư cách lưu trú (在留資格)
Nhật Bản. Đây là tư cách thân phận quy định bạn được làm gì ở Nhật Bản. 「特定技能1号 (Specified Skilled Worker (i))」 「技能実習2号 (Thực tập kỹ năng loại 2)」 v.v. là tên các tư cách lưu trú. Thường bị nhầm với visa nhưng là khái niệm khác.
Thẻ lưu trú (在留カード)
Nhật Bản. Đây là thẻ chứng minh thân phận của người lưu trú trung·dài hạn. Nhận tại sân bay hoặc gửi qua bưu điện. Phải luôn mang theo người, và việc công ty giữ là vi phạm pháp luật.
Thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC)
Hàn Quốc. Tương đương với thẻ lưu trú của Nhật Bản. Phải tự đi nộp đơn xin tại Cơ quan Xuất nhập cảnh·Người nước ngoài trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh, lệ phí là 35,000 won.
Tổ chức phái cử (送出機関)
Đây là tổ chức phụ trách tuyển mộ·đào tạo·thủ tục xuất cảnh ở nước mình. Việc có được chính phủ công nhận hay không là tất cả. Ở Nhật là OTIT, ở Hàn Quốc là các cơ quan do chính phủ mỗi nước chỉ định công bố danh sách. Nếu không có trong danh sách thì đừng tiến hành.
Tổ chức quản lý (監理団体)
Thực tập kỹ năng Nhật Bản. Đây là pháp nhân phi lợi nhuận phụ trách giám sát·hướng dẫn·bảo vệ thực tập sinh. Đây không phải là chủ sử dụng lao động của bạn — đối tác trong hợp đồng lao động là đơn vị thực hiện thực tập (doanh nghiệp). Từ tháng 4 năm 2027, tên gọi·điều kiện sẽ đổi thành tổ chức hỗ trợ giám sát.
Đơn vị thực hiện thực tập (実習実施者)
Thực tập kỹ năng Nhật Bản. Đây là doanh nghiệp Nhật Bản thực sự tuyển dụng bạn. Là đối tác trong hợp đồng lao động và là người sử dụng lao động theo luật lao động. Vấn đề tiền lương là trách nhiệm của nơi này.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký (登録支援機関)
Đặc định kỹ năng Nhật Bản. Đây là tổ chức mà doanh nghiệp ủy thác kế hoạch hỗ trợ. Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (出入国在留管理庁) công bố toàn bộ danh sách dưới dạng Excel (tính đến 2026-07-09 có 11,448 tổ chức). Hãy tự xác nhận tên trực tiếp.
OTIT外国人技能実習機構 (Cơ quan Thực tập Kỹ năng Người nước ngoài)
Nhật Bản. Đây là cơ quan chính phủ công nhận·giám sát kế hoạch thực tập kỹ năng. Công bố miễn phí chức năng tìm kiếm tổ chức quản lý và danh sách tổ chức phái cử được công nhận theo từng nước, đồng thời còn vận hành tư vấn miễn phí bằng tiếng mẹ đẻ.
EPSChế độ cấp phép tuyển dụng (Employment Permit System)
Hàn Quốc. Đây là hệ thống tuyển dụng người nước ngoài vận hành theo cơ chế chính phủ với chính phủ (G2G). Không có cấu trúc để môi giới can thiệp.
EPS-TOPIK
Hàn Quốc. Đây là kỳ thi tiếng Hàn dành riêng cho EPS. Khác với TOPIK thông thường. Thang điểm 100, điểm đậu khác nhau theo từng ngành nghề và là đánh giá tương đối.
Danh sách người tìm việc
Hàn Quốc. Đây là danh sách được ghi tên sau khi đậu EPS-TOPIK. Việc được lên danh sách này không có nghĩa là đã chắc chắn có việc làm — chủ sử dụng lao động Hàn Quốc phải chọn thì mới đi được.
Apostille
Đây là thủ tục chứng minh trên phạm vi quốc tế rằng công văn giấy tờ như bằng cấp·kinh nghiệm là thật. Giữa các nước tham gia Công ước Apostille La Hay, về nguyên tắc có thể dùng Apostille để thay cho việc xác thực công văn. Đối với nước không tham gia hoặc giấy tờ không thuộc diện Apostille thì có thể cần xác nhận lãnh sự của Bộ Ngoại giao nước cấp và chứng thực của cơ quan đại diện nước đối tác v.v. ⚠️ Thứ tự dịch thuật·công chứng khác nhau tùy theo nước và loại giấy tờ, thủ tục của công văn và giấy tờ tư nhân cũng khác nhau. Có khi được miễn xác thực theo hiệp định. Hãy kiểm tra hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận trước — nếu làm sai thứ tự thì phải làm lại từ đầu.
JFT-Basic国際交流基金日本語基礎テスト
Nhật Bản. Đây là kỳ thi tiếng Nhật dành cho đặc định kỹ năng. Đạt từ 200 điểm trở lên trên thang 250 điểm thì đậu (CEFR A2). Được tổ chức nhiều lần hơn JLPT.
MOC協力覚書 (Bản ghi nhớ hợp tác)
Đây là bản ghi nhớ hợp tác giữa chính phủ Nhật Bản và chính phủ nước phái cử. MOC của thực tập kỹ năng không tự động chuyển tiếp sang lao động đào tạo — phải ký kết mới.
🗾 Bạn đang chuẩn bị đi nước nào, với tư cách gì?
Bấm vào mỗi tư cách để mở ra, bạn sẽ thấy theo từng bước cần chuẩn bị gì, ai nộp ở đâu.
🔧特定技能1号・2号 (Specified Skilled Worker (i) và (ii))Đang áp dụng▼
Đây là tư cách mà bạn tự thi đậu và ký hợp đồng lao động trực tiếp với công ty Nhật. Khác với thực tập kỹ năng, đây không phải cơ cấu bắt buộc phải qua tổ chức phái cử (送出機関) hay tổ chức quản lý (監理団体), nên quyền chủ động chuẩn bị nằm ở chính bạn.
Thời hạn lưu trú
Type 1 = tổng cộng tối đa 5 năm (gia hạn theo đơn vị 1 năm・6 tháng・4 tháng)
Đưa gia đình theo
Type 1 = về nguyên tắc không được / Type 2 = được đưa vợ/chồng・con cái
Chuyển sang Type 2
Type 2 không có giới hạn thời hạn lưu trú — gia hạn để tiếp tục lưu trú
Kỳ thi bắt buộc
Thi tiếng Nhật + thi kỹ năng theo ngành (2 kỳ)
Người nộp COE
Không phải bạn mà là công ty Nhật (hoặc luật sư hành chính được ủy quyền)
Miễn thi
Nếu hoàn thành tốt thực tập kỹ năng Type 2 thì được miễn một phần
Specified Skilled Worker (i) ngành ăn uống — hãy kiểm tra xem việc cấp COE mới từ nước ngoài có đang tạm dừng không
Từ ngày 13 tháng 4 năm 2026, việc cấp COE mới cho Specified Skilled Worker (i) ngành ăn uống đã bị tạm dừng (đơn xin COE nộp sau ngày 13 tháng 4 sẽ không được cấp). Lý do là ngành này sắp đạt mức giới hạn tiếp nhận (50.000 người trong 5 năm) (cuối tháng 2 năm 2026 đã khoảng 46.000 người).
Điều này KHÔNG có nghĩa là「làm việc ngành ăn uống bị chặn hoàn toàn」. Hãy phân biệt rõ như dưới đây.
🚫 COE Specified Skilled Worker (i) ngành ăn uống xin mới từ nước ngoài — dừng ⚠️ Chuyển từ tư cách khác trong Nhật sang Specified Skilled ngành ăn uống — về nguyên tắc không được nhưng có ngoại lệ ✅ Gia hạn cho người lao động Specified Skilled ngành ăn uống đang có — được ✅ Chuyển việc trong ngành ăn uống — vẫn tiếp tục xét duyệt 🕐 Hồ sơ nộp trước ngày 13 tháng 4 năm 2026 — xét duyệt theo thứ tự ❓ Specified Skilled Worker (ii) ngành ăn uống — cần kiểm tra riêng
Tức là bây giờ bắt đầu chuẩn bị mới từ nước ngoài nhắm vào ngành ăn uống là nguy hiểm. Nếu bạn nhận được lời mời「sẽ đưa đi ngành ăn uống」, hãy hỏi xem họ có biết biện pháp này không, và họ đang nói về con đường nào.
Biện pháp này có thể thay đổi, nên nhất định phải tự kiểm tra thông báo mới nhất của 出入国在留管理庁 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú).
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, phí visa (査証) đã tăng gấp 5 lần
Phí visa nộp tại đại sứ quán・lãnh sự quán đã tăng loại một lần 3,000 yên → 15,000 yên, loại nhiều lần 6,000 yên → 30,000 yên (nghị quyết nội các ngày 19 tháng 6 năm 2026, thi hành ngày 1 tháng 7). Hãy tính vào ngân sách của bạn. Đây là phí visa nộp tại đại sứ quán, khác với phí thay đổi・gia hạn tư cách lưu trú nộp trong nước Nhật.
Từng bước làm gì
1
Quyết định ngành nghề và loại công việc
AiBản thân
Trước tiên phải quyết định sẽ đi ngành nào. Vì mỗi ngành thi khác nhau, nếu chưa chọn ngành thì không thể bắt đầu học. Không phải cứ thi bừa kỳ nào cũng được.
Chọn ngành mình sẽ đi trong bảng「16 ngành」dưới đây
Kiểm tra xem ngành đó có Specified Skilled Worker (ii) không — ngành không có Type 2 thì sau 5 năm con đường làm việc tiếp bị hẹp lại
Kiểm tra xem ở nước bạn có tổ chức thi ngành đó không (mỗi ngành khác nhau, lâm nghiệp hoàn toàn không có kỳ thi ở nước ngoài)
⚠️ Lỗi thường gặp — Nhiều người chỉ học tiếng Nhật 1 năm mà chưa quyết định ngành. Chỉ thi tiếng Nhật thôi thì không thể được Specified Skilled.
2
Thi đậu kỳ thi tiếng Nhật
AiBản thânNộp ở đâuĐịa điểm thi JFT-Basic hoặc JLPT (có thể thi ở nước mình)Thời hạnChuẩn bị vài tháng ~ 1 năm
Chỉ cần đậu một trong hai là được. Không cần thi cả hai.
JFT-Basic — trên tổng 250 điểm, từ 200 điểm trở lên là đậu (trình độ CEFR A2). Tổ chức nhiều lần trong năm, thi trên máy tính
JLPT N4 trở lên — ở Nhật và một số thành phố nước ngoài tổ chức 2 lần/năm (tháng 7・tháng 12), nhưng tùy quốc gia・thành phố có thể chỉ tổ chức 1 lần/năm. Hãy kiểm tra lịch của thành phố bạn thi
Chỉ ngành 介護 (điều dưỡng) là ngoại lệ — ngoài kỳ thi trên còn phải đậu thêm 介護日本語評価試験 (kỳ thi đánh giá tiếng Nhật điều dưỡng). Điểm đậu là từ 73% tổng điểm trở lên, lệ phí thi khoảng 2,000 yên
⚠️ Lỗi thường gặp — JLPT có ít cơ hội thi — nếu rớt thì phải chờ đến kỳ sau nửa năm, tùy thành phố có thể chờ 1 năm. Nếu gấp thì JFT-Basic thường có cơ hội nhiều hơn nên có lợi hơn.
ℹ️ JFT-Basic từ tháng 8 năm 2026 sẽ chia nhỏ cách đánh giá cấp độ. Việc điểm đậu cho Specified Skilled (200 điểm) có giữ nguyên hay không thì cần kiểm tra — hãy xem thông báo chính thức của Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản trước khi thi.
3
Thi đậu kỳ thi kỹ năng theo ngành
AiBản thânNộp ở đâuCơ quan thi được chỉ định theo ngành (xem bảng「Kỳ thi theo ngành」dưới đây)Thời hạnChuẩn bị vài tháng
Mỗi ngành có tổ chức chủ trì kỳ thi khác nhau. Không có một kỳ thi duy nhất gọi là「thi Specified Skilled」. Phải tự đăng ký trên trang của cơ quan thi thuộc ngành của bạn.
Kiểm tra lịch tổ chức・quốc gia trên trang cơ quan thi của ngành bạn
Nếu không tổ chức ở nước bạn → kiểm tra xem có thể thi trong nước Nhật hoặc thi ở nước thứ ba không
Nhất định giữ giấy chứng nhận đậu (giấy chứng nhận hợp cách) — nộp khi xin COE
⚠️ Lỗi thường gặp — Có trường hợp trả lệ phí thi cho trang web giả mạo cơ quan thi. Nhất định phải đăng ký qua cơ quan chính thức trong bảng dưới đây.
4
Tìm công ty Nhật và phỏng vấn
AiBản thân / Công ty tuyển dụngThời hạnVài tuần ~ vài tháng
Specified Skilled cho phép bạn tự ứng tuyển trực tiếp vào công ty. Tuy nhiên thực tế nhiều khi qua công ty giới thiệu nhân lực・tổ chức hỗ trợ đăng ký.
Nhận điều kiện tuyển dụng bằng văn bản — lời hứa miệng không có căn cứ
Kiểm tra xem có phải lương ngang bằng hoặc cao hơn người Nhật không (yêu cầu pháp luật)
Kiểm tra tiền ký túc xá・tiền ăn・tiền điện nước bị trừ bao nhiêu từ lương
Kiểm tra xem công ty đó có tham gia hội đồng theo ngành không — chưa tham gia thì COE không được cấp
⚠️ Lỗi thường gặp — Hãy tránh những nơi nói「cứ sang là giải quyết hết」mà không đưa điều kiện bằng văn bản.
5
Ký hợp đồng lao động và lập kế hoạch hỗ trợ
AiCông ty tuyển dụng (+ tổ chức hỗ trợ đăng ký)
Công ty tiếp nhận Specified Skilled Worker (i) có nghĩa vụ lập và thực hiện 「Kế hoạch hỗ trợ người nước ngoài Specified Skilled Type 1」. Công ty tự làm hoặc ủy thác cho tổ chức hỗ trợ đăng ký. Bản kế hoạch này được nộp kèm khi xin COE.
Kiểm tra xem 10 hạng mục nghĩa vụ của kế hoạch hỗ trợ (xem dưới) có thực sự được cung cấp không
Việc bắt bạn chịu chi phí hỗ trợ này là bị cấm — nếu trừ「phí hỗ trợ」từ lương thì có thể vi phạm pháp luật
⚠️ Lỗi thường gặp — Hợp đồng trừ tiền hàng tháng từ lương với danh nghĩa phí hỗ trợ・phí quản lý là có vấn đề. Hãy hỏi trước khi ký.
6
Nộp đơn xin COE (在留資格認定証明書 - Giấy chứng nhận đủ điều kiện tư cách lưu trú)
AiThường là công ty tuyển dụng・cơ quan tiếp nhận hoặc đại diện có tư cách (luật sư・luật sư hành chính v.v.). Người nộp đơn hoặc người đại diện pháp luật cũng có thể tham giaNộp ở đâuCục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú địa phương quản lý nơi dự định cư trú hoặc nơi cơ quan tiếp nhận đặt trụ sở (8 nơi trên toàn quốc) hoặc trực tuyếnThời hạnThời gian xử lý tiêu chuẩn 1~3 thángChi phíMiễn phí (0 yên)
COE không phải visa. Đây là giấy chứng nhận mà chính phủ Nhật công nhận trước rằng「người này đủ điều kiện tư cách lưu trú」. Phải nhận cái này thì mới xin được visa tại đại sứ quán. Dù bạn đang ở nước ngoài thì việc xin vẫn được tiến hành tại Nhật.
Gửi cho công ty các giấy tờ bạn đã chuẩn bị (giấy chứng nhận đậu・giấy khám sức khỏe・bản sao hộ chiếu v.v.)
Công ty hoặc người đại diện nộp cho Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú địa phương quản lý
Có thể hoàn tất bằng nộp đơn trực tuyến, và từ tháng 3 năm 2023 có thể nhận COE qua email (COE điện tử). Không cần bản gốc giấy, có thể xin visa・kiểm tra nhập cảnh bằng màn hình điện thoại hoặc email nhận được
⚠️ Lỗi thường gặp — Thời gian xử lý tiêu chuẩn 1~3 tháng không phải bảo đảm mà là mục tiêu. Nếu thiếu giấy tờ thì lâu hơn. Đừng mua vé máy bay trước.
ℹ️ COE về nguyên tắc phải làm thủ tục nhập cảnh Nhật trong vòng 3 tháng kể từ ngày cấp. Nhận được thì hãy bắt đầu xin visa ngay. Tuy nhiên biện pháp gia hạn đặc biệt cho một số quốc tịch・tình huống có thể được thi hành (ví dụ: một số COE việc làm cho quốc tịch Myanmar được gia hạn có điều kiện 6 tháng do cân nhắc việc chậm cấp OWIC v.v.). Hãy kiểm tra thông báo của cơ quan đại diện. ⚠️ Ngoài ra COE không bảo đảm việc nhập cảnh. Nếu sau đó tình hình thay đổi hoặc phát hiện lý do từ chối nhập cảnh thì có thể không được cho nhập cảnh.
7
Xin visa tại đại sứ quán・lãnh sự quán
AiBản thânNộp ở đâuĐại sứ quán・tổng lãnh sự quán Nhật tại nước mìnhThời hạnTùy cơ quan đại diệnChi phíLoại một lần 15,000 yên / loại nhiều lần 30,000 yên (tăng từ 2026-07-01)
Bạn tự cầm bản gốc COE (hoặc COE nhận qua email) đến đại sứ quán. Đến đây thì mới có visa.
Chuẩn bị COE, hộ chiếu, đơn xin visa, ảnh
Mỗi cơ quan đại diện yêu cầu giấy tờ bổ sung khác nhau (giấy khám sức khỏe・giấy chứng nhận lý lịch tư pháp v.v.) — nhất định kiểm tra trang web của cơ quan đại diện đó
⚠️ Lỗi thường gặp — Có COE không có nghĩa là visa tự động được cấp. Nhưng có COE thì việc xét duyệt được đơn giản hóa rất nhiều.
8
Nhập cảnh Nhật và nhận thẻ lưu trú
AiBản thânNộp ở đâuSân bay (Narita・Haneda・Chubu・Kansai・Shin-Chitose・Kobe・Hiroshima・Fukuoka)Thời hạnNgày nhập cảnh
Nếu nhập cảnh qua 8 sân bay trên, bạn nhận thẻ lưu trú (在留カード) ngay tại chỗ. Nếu vào qua sân bay・cảng khác thì sau khi khai báo nơi cư trú sẽ được gửi qua bưu điện.
Thẻ lưu trú luôn phải mang theo (nghĩa vụ pháp luật)
Việc công ty giữ thẻ lưu trú hoặc hộ chiếu là bất hợp pháp — tuyệt đối không đưa cho họ giữ
9
Đăng ký cư trú trong vòng 14 ngày
AiBản thânNộp ở đâuVăn phòng thành phố・quận・thị trấn・làng nơi cư trú (市区町村役場)Thời hạnTrong vòng 14 ngày kể từ ngày quyết định nơi cư trú (thời hạn luật định)Chi phíMiễn phí
Phải làm cái này thì mọi thứ sau đó (bảo hiểm・lương hưu・My Number・ngân hàng) mới thông. Hãy làm đầu tiên.
Cầm thẻ lưu trú đến văn phòng thành phố・quận・thị trấn・làng
Làm khai báo chuyển đến (転入届) thì địa chỉ được ghi vào mặt sau thẻ lưu trú
Sau đó thông báo My Number (số cá nhân) được gửi qua bưu điện đến địa chỉ đã đăng ký (mất vài tuần)
⚠️ Lỗi thường gặp — 14 ngày là thời hạn luật định. Dù công ty làm giúp, bạn cũng tự kiểm tra xem đã làm thật chưa.
10
Sắp xếp bảo hiểm・lương hưu・ngân hàng・điện thoại
AiBản thân (+ công ty)Nộp ở đâuCông ty / văn phòng thành phố・quận・thị trấn・làng / ngân hàng / nhà mạngThời hạnVài tuần sau khi nhập cảnh
Nếu được công ty tuyển dụng chính thức thì bảo hiểm xã hội (bảo hiểm y tế + lương hưu phúc lợi) được công ty làm thủ tục. Nếu không áp dụng bảo hiểm xã hội thì bạn phải tự đăng ký bảo hiểm y tế quốc dân tại văn phòng thành phố・quận・thị trấn・làng — không tự động.
Thứ tự thực tế thuận lợi là ①đăng ký cư trú → ②điện thoại → ③tài khoản ngân hàng (vì ngân hàng yêu cầu thẻ lưu trú có ghi địa chỉ và số liên lạc)
Ngân hàng thường yêu cầu thẻ lưu trú + hộ chiếu + giấy xác nhận địa chỉ
16 lĩnh vực — Nhất định phải xem có Type 2 hay không
Tính đến ngày 17 tháng 7 năm 2026 là 16 ngành. Theo nghị quyết nội các tháng 1 năm 2026, 3 ngành cung cấp vải lanh・kho vận・tái chế tài nguyên được bổ sung thêm và dự kiến bắt đầu tiếp nhận mới vào tháng 4 năm 2027 (đang chuẩn bị).
Lĩnh vực
Tiếng Hàn
Type 2
Ghi chú
介護
Điều dưỡng・chăm sóc
Không có
Không có Type 2 (có tư cách lưu trú riêng「介護」)
ビルクリーニング
Vệ sinh tòa nhà
Có thể
工業製品製造業
Chế tạo sản phẩm công nghiệp
Có thể
3 ngành cũ「vật liệu・máy công nghiệp・điện điện tử」được hợp nhất・đổi tên
建設
Xây dựng
Có thể
造船・舶用工業
Đóng tàu・công nghiệp dùng cho tàu
Có thể
自動車整備
Bảo dưỡng ô tô
Có thể
航空
Hàng không
Có thể
宿泊
Lưu trú (khách sạn)
Có thể
農業
Nông nghiệp
Có thể
漁業
Ngư nghiệp
Có thể
Type 2 cần JLPT N3 trở lên
飲食料品製造業
Chế tạo thực phẩm và đồ uống
Có thể
外食業
Ngành ăn uống
Có thể
🚫 Từ 2026-04-13 tạm dừng cấp COE mới từ nước ngoài (gia hạn・chuyển việc trong ngành thì được) · Type 2 cần JLPT N3 trở lên
自動車運送業
Vận tải ô tô
Không có
Mới lập năm 2024 · chỉ có Type 1
鉄道
Đường sắt
Không có
Mới lập năm 2024 · chỉ có Type 1
林業
Lâm nghiệp
Không có
Mới lập năm 2024 · chỉ có Type 1 · không có kỳ thi ở nước ngoài
木材産業
Ngành gỗ
Không có
Mới lập năm 2024 · chỉ có Type 1 · kỳ thi ở nước ngoài chỉ có Indonesia
Thi kỹ năng theo từng lĩnh vực — Cơ quan chủ quản khác nhau
Đây là các cơ quan chủ trì kỳ thi theo ngành. Nước tổ chức ở nước ngoài có sự khác biệt giữa các tài liệu và thay đổi thường xuyên, nên nhất định phải kiểm tra lịch mới nhất trên trang chính thức của từng cơ quan. Nước tổ chức dưới đây chỉ để tham khảo.
Cơ quan khác nhau theo từng loại công việc chi tiết (JRCEA・JRMA・JTOA v.v.)
cần kiểm tra
林業
Trung tâm Nâng cao Kỹ năng Lâm nghiệp
Không có kỳ thi ở nước ngoài
木材産業
Liên đoàn Hiệp hội Hợp tác xã Gỗ Toàn quốc
Chỉ Indonesia
Điều kiện tư cách
Đủ 18 tuổi trở lên
Đậu kỳ thi kỹ năng theo ngành
Đậu kỳ thi tiếng Nhật — JFT-Basic từ 200 điểm trở lên (trên tổng 250 điểm) hoặc JLPT N4 trở lên
Ký hợp đồng lao động hợp lệ với công ty Nhật
Chưa ký hợp đồng tiền đặt cọc・tiền phạt vi phạm
Lương ngang bằng hoặc cao hơn người Nhật
Về sức khỏe không có vấn đề gì trong thực hiện công việc
Trường hợp chuyển từ thực tập kỹ năng Type 2 — nếu đã「hoàn thành tốt」thực tập kỹ năng Type 2 (hoàn thành từ 2 năm 10 tháng trở lên theo kế hoạch) thì được miễn kỳ thi tiếng Nhật bất kể loại công việc. Hơn nữa, nếu công việc muốn làm được công nhận có liên quan với loại công việc・thao tác của thực tập kỹ năng Type 2 thì cũng được miễn kỳ thi kỹ năng. Loại công việc nào liên kết với ngành nào thì 出入国在留管理庁 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú) công bố bảng đối chiếu chính thức, nên nhất định phải đối chiếu.
10 hạng mục nghĩa vụ của kế hoạch hỗ trợ
Công ty tiếp nhận Specified Skilled Worker (i) (hoặc tổ chức hỗ trợ đăng ký được ủy thác) bắt buộc phải cung cấp những điều dưới đây. Nếu「nói sẽ làm mà không làm」thì bạn có quyền yêu cầu.
Cung cấp hướng dẫn trước
Đưa đón khi xuất nhập cảnh (đón・tiễn tại sân bay)
Hỗ trợ đảm bảo chỗ ở và các hợp đồng cần thiết cho sinh hoạt (ngân hàng・điện thoại v.v.)
Định hướng sinh hoạt (từ 8 giờ trở lên)
Đi cùng làm thủ tục công (tòa thị chính・ngân hàng v.v.)
Cung cấp cơ hội học tiếng Nhật
Tư vấn・xử lý khiếu nại
Thúc đẩy giao lưu với người Nhật
Hỗ trợ chuyển việc (trường hợp bị hủy hợp đồng do lý do phía công ty như cắt giảm nhân sự・phá sản)
Phỏng vấn định kỳ và thông báo cho cơ quan hành chính
🚫 Việc bắt bản thân người nước ngoài chịu chi phí hỗ trợ này là bị cấm. Điều này được ghi rõ trong Q&A chính thức của 出入国在留管理庁 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú) — trực tiếp hay gián tiếp đều không được. Nếu trên bảng lương có「phí hỗ trợ」「phí quản lý」thì nhất định phải hỏi căn cứ.
Ai phụ trách việc gì
Phân loại
Cơ quan
Xét duyệt tư cách lưu trú・COE
出入国在留管理庁 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú) (8 Cục Quản lý địa phương trên toàn quốc — Sapporo・Sendai・Tokyo・Nagoya・Osaka・Hiroshima・Takamatsu・Fukuoka)
Công ty tuyển dụng
Cơ quan Specified Skilled trực thuộc (受入れ機関 - cơ quan tiếp nhận)
Hỗ trợ sinh hoạt・việc làm
Tổ chức hỗ trợ đăng ký hoặc công ty tuyển dụng tự làm
Kỳ thi theo ngành
Bộ chủ quản của từng ngành và cơ quan thi được chỉ định
Hội đồng theo ngành
Bộ chủ quản — bắt buộc phải tham gia, nếu chưa tham gia thì COE không được cấp
Thủ tục phái cử ở nước ngoài
Chính phủ nước xuất thân hoặc cơ quan được chính phủ công nhận
Cấp visa
Đại sứ quán・tổng lãnh sự quán Nhật tại nước sở tại
Tư vấn điều kiện lao động
労働基準監督署 (Cơ quan Giám sát Tiêu chuẩn Lao động) · Hello Work · Quầy tư vấn người lao động nước ngoài
Giấy tờ chuẩn bị — cả nơi lấy giấy
Giấy tờ bạn tự chuẩn bị
Giấy tờ
Nơi cấp
Lưu ý
Hộ chiếu
Cơ quan hộ chiếu nước mình
Kiểm tra thời hạn còn lại. Không đưa cho công ty giữ
Ảnh chứng minh
—
Quy cách khác nhau theo cơ quan đại diện・từng loại đơn
Sơ yếu lý lịch
Bản thân viết
Giấy chứng nhận học vấn・kinh nghiệm
Trường tốt nghiệp / công ty cũ
Cần dịch thuật. Tùy quốc gia cần hợp pháp hóa Apostille・xác nhận lãnh sự
Giấy chứng nhận đậu kỳ thi tiếng Nhật
JFT-Basic hoặc JLPT
Cấp lại phiền phức nên giữ bản gốc
Giấy chứng nhận đậu kỳ thi kỹ năng theo ngành
Cơ quan thi theo ngành
Giấy khám sức khỏe
Bệnh viện được chỉ định (khác nhau theo quốc gia)
Nhiều khi thời hạn hiệu lực ngắn — chú ý thời điểm cấp
Hợp đồng lao động / bản điều kiện tuyển dụng
Công ty tuyển dụng
Trước khi ký nhất định nhận bản sao bằng ngôn ngữ bạn đọc được
Thông tin địa chỉ・quan hệ gia đình ở nước mình
Cơ quan hành chính nước mình
Giấy chứng nhận hoàn tất thủ tục phái cử ở nước mình
Chính phủ / cơ quan được công nhận nước mình
Cần tùy theo quốc gia
Bảng kê chi phí đã trả
—
Ghi rõ đã trả cho ai bao nhiêu. Giữ biên lai
Giấy xác nhận không có hợp đồng tiền đặt cọc・tiền phạt vi phạm
—
Yêu cầu pháp luật
Tài liệu chứng nhận hoàn thành thực tập kỹ năng
Tổ chức quản lý (監理団体) cũ / OTIT
Trường hợp chuyển từ thực tập kỹ năng. Bao gồm phiếu đánh giá
Giấy tờ công ty tuyển dụng Nhật chuẩn bị
Giấy tờ
Nơi cấp
Lưu ý
Đơn xin cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện tư cách lưu trú
Công ty
Hợp đồng lao động Specified Skilled
Công ty
Bản điều kiện tuyển dụng / bản giải thích lương
Công ty
Bản mô tả nội dung công việc
Công ty
Bản kế hoạch hỗ trợ người nước ngoài Specified Skilled Type 1
Công ty hoặc tổ chức hỗ trợ đăng ký
Tài liệu người phụ trách hỗ trợ・người đảm nhận hỗ trợ
Công ty
Hợp đồng ủy thác tổ chức hỗ trợ đăng ký
Công ty ↔ tổ chức hỗ trợ đăng ký
Trường hợp ủy thác
Giấy chứng nhận đăng ký công ty
Cục Pháp vụ
Báo cáo tài chính・tài liệu kết quả kinh doanh
Công ty
Giấy chứng nhận nộp thuế
Cơ quan thuế / chính quyền địa phương
Tài liệu liên quan bảo hiểm xã hội・bảo hiểm lao động
Công ty
Tài liệu xác nhận tham gia hội đồng theo ngành
Hội đồng
Chưa tham gia thì COE không được cấp
Giấy tờ nộp thực tế thay đổi tùy theo quy mô công ty, loại đơn, ngành nghề, trạng thái lưu trú hiện tại của bạn. Danh mục giấy tờ nộp và hướng dẫn vận hành vẫn liên tục được sửa đổi (sửa đổi gần nhất tháng 6 năm 2026), nên nhất định phải đối chiếu với danh mục chính thức của 出入国在留管理庁 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú) tại thời điểm nộp.
Điều nhất định phải biết
Specified Skilled Worker (i) không được đưa gia đình theo. Nếu cần đưa vợ/chồng・con cái theo, hãy kiểm tra ngay từ đầu xem đó có phải ngành có thể chuyển sang Type 2 không. Ngành không có Type 2 (điều dưỡng・vận tải ô tô・đường sắt・lâm nghiệp・gỗ) thì lựa chọn sau 5 năm bị hẹp lại. Riêng điều dưỡng có tư cách lưu trú riêng「介護」.
Tổ chức hỗ trợ đăng ký có danh sách chính thức được công khai. 出入国在留管理庁 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú) công khai toàn bộ danh sách bằng file Excel (tính đến 2026-07-09 là 11,448 tổ chức). Đừng chỉ tin lời「chúng tôi là tổ chức đã đăng ký」mà hãy tự tìm tên trong danh sách.
Phí thay đổi・gia hạn tư cách lưu trú từ ngày 1 tháng 4 năm 2025 là 6,000 yên (tại quầy) / 5,500 yên (trực tuyến) (trước là 4,000 yên). Tuy nhiên đang thảo luận phương án tăng mạnh hơn từ ngày 1 tháng 10 năm 2026 (giai đoạn thu thập ý kiến tháng 7~8 năm 2026, chưa quyết định). Vì chưa quyết định nên số tiền có hiệu lực hiện tại là 6,000 yên/5,500 yên.
Ngoại lệ của 5 năm tổng cộng — nếu đạt trên 80% trong kỳ thi Specified Skilled Worker (ii) nhưng không đậu, và có lý do đặc biệt được công nhận, thì có thể được gia hạn đến 6 năm.
🎓Thực tập kỹ năng Type 1・2・3 (技能実習)Đến tháng 3 năm 2027▼
Thực tập kỹ năng không phải cơ cấu bạn tự do ứng tuyển vào công ty. Phần lớn là hình thức quản lý theo tổ chức qua tổ chức phái cử được công nhận ở nước mình → tổ chức quản lý (監理団体) ở Nhật → người thực hiện thực tập (công ty). Không hiểu cơ cấu này thì không biết phải hỏi ai điều gì.
Đối tác ký hợp đồng lao động
Người thực hiện thực tập (công ty Nhật) — không phải tổ chức quản lý (監理団体)
Thời gian
Type 1 1 năm + Type 2 2 năm + Type 3 2 năm = tối đa 5 năm
Đưa gia đình theo
Không được
Thi trước khi nhập cảnh
Không có (qua xét duyệt・đào tạo của tổ chức phái cử)
Chuyển việc (転籍)
Về nguyên tắc không được — chỉ khi có「lý do bất khả kháng」
Thay đổi chế độ
Từ ngày 1 tháng 4 năm 2027 được thay bằng chế độ lao động đào tạo (育成就労)
Từ ngày 1 tháng 4 năm 2027 chế độ thay đổiChế độ lao động đào tạo (育成就労) thay thế thực tập kỹ năng được thi hành ngày 1 tháng 4 năm 2027. Luật đã thông qua Quốc hội ngày 14 tháng 6 năm 2024, và ngày thi hành cũng đã được ấn định bằng nghị định. Đây không phải mức「chắc là sẽ」mà là lịch trình đã được ấn định.
✅ Thực tập sinh kỹ năng đã đang lưu trú tại Nhật tại thời điểm ngày 1 tháng 4 năm 2027 có thể tiếp tục theo kế hoạch cũ (không bị bắt buộc chuyển sang lao động đào tạo).
⚠️ Tuy nhiên việc chuyển từ thực tập kỹ năng Type 2 → Type 3 có kèm điều kiện「đã đang hoạt động Type 2 từ 1 năm trở lên tại thời điểm ngày 1 tháng 4 năm 2027」. Nếu không đạt điều kiện này thì có thể không lên được Type 3.
Nếu bây giờ bạn bắt đầu chuẩn bị, hãy nhất định nhận xác nhận bằng văn bản từ tổ chức phái cử・tổ chức quản lý (監理団体) về việc thời điểm dự định nhập cảnh của bạn rơi vào trước hay sau tháng 4 năm 2027, và chế độ nào áp dụng.
Từng bước làm gì
1
Kiểm tra tổ chức phái cử được công nhận ở nước mình
AiBản thânNộp ở đâuTự kiểm tra trong danh sách công khai của OTIT
Đây là bước quan trọng nhất. Chọn sai tổ chức phái cử thì mọi thứ sau đó lệch hết. Chính phủ Nhật (OTIT) công khai danh sách tổ chức phái cử được chính phủ công nhận theo từng quốc gia.
Mở danh sách tổ chức phái cử (PDF) của nước bạn trên trang OTIT
Kiểm tra xem tên công ty đang liên hệ có thực sự trong danh sách đó không
Nếu không có trong danh sách → không phải cơ quan được chính phủ công nhận. Đừng tiến hành
Nhận bảng kê chi tiết về lệ phí là bao nhiêu, là chi phí cho việc gì
⚠️ Lỗi thường gặp — Chỉ tin lời「chúng tôi đã được công nhận」rồi trả tiền, sau đó mới biết không có trong danh sách là kiểu bị hại phổ biến nhất. Danh sách miễn phí và ai cũng xem được.
2
Ứng tuyển tuyển mộ và được xét duyệt
AiBản thân / tổ chức phái cửNộp ở đâuTổ chức phái cử
Qua xét duyệt năng khiếu・sức khỏe・học vấn・nhân thân.
Khám sức khỏe
Chuẩn bị giấy tờ học vấn・kinh nghiệm
Kiểm tra lý lịch tư pháp・nhân thân (yêu cầu khác nhau theo quốc gia)
3
Học tiếng Nhật・giáo dục cơ bản (trước khi xuất cảnh)
AiBản thânNộp ở đâuCơ sở đào tạo của tổ chức phái cửThời hạnVài tháng
Được đào tạo trước khi xuất cảnh. Nếu hoàn thành khóa học lý thuyết từ 1 tháng trở lên & 160 giờ trở lên ở nước ngoài trong vòng 6 tháng trước khi xuất cảnh, thì khóa tập huấn sau khi nhập cảnh giảm một nửa.
4
Phỏng vấn tổ chức quản lý (監理団体)・công ty thực tập Nhật
AiBản thân / tổ chức quản lý (監理団体) / công ty
Tổ chức quản lý (監理団体) và công ty thực tập chọn đối tượng qua phỏng vấn.
Đối tác bạn ký hợp đồng lao động là người thực hiện thực tập (công ty Nhật) chứ không phải tổ chức quản lý (監理団体) — biết điều này thì sau khi có vấn đề mới biết trách nhiệm thuộc về ai
Tổ chức quản lý (監理団体) có vai trò giám sát・chỉ đạo・bảo vệ, và nhận phí quản lý từ công ty
5
Lập kế hoạch thực tập kỹ năng và được OTIT công nhận
AiNgười thực hiện thực tập (công ty) — nộp đơn riêng cho từng thực tập sinhNộp ở đâuTổ chức Thực tập Kỹ năng Người nước ngoài (OTIT)Thời hạncần kiểm tra (chưa công khai thời gian xử lý tiêu chuẩn chính thức)Chi phí3,900 yên cho mỗi trường hợp (1 người)
Thực tập kỹ năng chỉ bắt đầu khi chính phủ công nhận riêng kế hoạch「sẽ cho người này thực tập như thế này」.
⚠️ Lỗi thường gặp — Thời gian xử lý「khoảng 1~2 tháng」lan truyền trên các blog tư nhân là không chính thức. Thời gian xử lý tiêu chuẩn chính thức không được xác nhận.
6
Xin COE → xin visa → đào tạo trước khi xuất cảnh
AiCông ty・tổ chức quản lý (監理団体) / bản thânNộp ở đâuCục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú địa phương / đại sứ quán NhậtThời hạnCOE xử lý tiêu chuẩn 1~3 tháng
Giống luồng của Specified Skilled. COE miễn phí, phí visa từ 2026-07-01 là loại một lần 15,000 yên.
7
Được tập huấn sau khi nhập cảnh Nhật
AiBản thânNộp ở đâuCơ sở của tổ chức quản lý (監理団体)Thời hạnTừ 1/6 thời gian thực tập dự kiến của năm thứ nhất trở lên (nếu hoàn thành 160 giờ trở lên trước khi xuất cảnh thì rút ngắn còn từ 1/12 trở lên)
Vừa nhập cảnh không phải làm việc ngay mà được tập huấn trước. Trong thời gian này hợp đồng lao động chưa có hiệu lực nên không có lương. Thay vào đó được trả trợ cấp tập huấn (講習手当) — đây là nghĩa vụ pháp luật, trong hình thức quản lý theo tổ chức thì thường do tổ chức quản lý (監理団体) chi trả.
4 môn bắt buộc: ①tiếng Nhật ②kiến thức chung về sinh hoạt Nhật ③thông tin cần thiết cho việc bảo vệ pháp lý của thực tập sinh kỹ năng (giảng bởi chuyên gia bên ngoài) ④kiến thức có ích cho việc học kỹ năng
Nhất định phải nghe bài giảng số ③ — đây là thời gian cho bạn biết quyền của mình và nơi để tố cáo
⚠️ Lỗi thường gặp — Đến mà không biết trong thời gian tập huấn không có lương thì sẽ bối rối. Nếu không được trả trợ cấp tập huấn thì bạn có thể yêu cầu tổ chức quản lý (監理団体).
8
Bố trí vào công ty → thực tập kỹ năng Type 1 (1 năm)
AiBản thânNộp ở đâuNgười thực hiện thực tập (công ty)Thời hạn1 năm
Từ đây hợp đồng lao động có hiệu lực và có lương. Các luật liên quan lao động Nhật như Luật Tiêu chuẩn Lao động được áp dụng nguyên vẹn.
9
Kiểm định kỹ năng cấp cơ bản → Type 2 (2 năm)
AiBản thânNộp ở đâuĐịa điểm thi kiểm định kỹ năngThời hạn2 năm
Để chuyển từ Type 1 sang Type 2 phải đậu kiểm định kỹ năng cấp cơ bản (基礎級) (lý thuyết + thực hành).
10
Cấp 3 tùy thời → Type 3 (2 năm) hoặc chuyển sang Specified Skilled
AiBản thânThời hạn2 năm
Để lên từ Type 2 sang Type 3 phải đậu thi thực hành cấp 3 tùy thời (随時3級), và thêm nữa tổ chức quản lý (監理団体)・người thực hiện thực tập phải được chứng nhận「ưu tú」. Ở nơi không phải ưu tú thì không lên được Type 3.
Thay vì Type 3 còn có con đường chuyển sang Specified Skilled Worker (i) — nếu đã hoàn thành tốt Type 2 thì được miễn kỳ thi tiếng Nhật
Đi theo Specified Skilled thì khả năng đưa gia đình theo (Type 2)・lưu trú dài hạn mở ra
ℹ️ ⚠️ Tại thời điểm ngày 1 tháng 4 năm 2027 phải đã đang hoạt động Type 2 từ 1 năm trở lên thì mới lên được Type 3.
Quyền của bạn được luật bảo đảm
Dưới đây là những điều cấm được ghi rõ trong văn bản Luật Thực tập Kỹ năng. Đây là luật chứ không phải tập quán. Vi phạm thì phạt tù đến 6 tháng hoặc phạt tiền đến 300.000 yên (Điều 111).
Điều 47(1)
Cấm hợp đồng định trước tiền phạt vi phạm・tiền bồi thường thiệt hại — không chỉ với bản thân mà cả với vợ/chồng・họ hàng cũng bị cấm
Điều 47(2)
Cấm hợp đồng bắt buộc gửi tiết kiệm
Điều 48(1)
Cấm giữ hộ chiếu・thẻ lưu trú — cả công ty và tổ chức quản lý (監理団体) đều không được lấy hộ chiếu của bạn
Điều 48(2)
Cấm hạn chế bất hợp lý đời sống riêng tư như liên lạc・ra ngoài — như tịch thu điện thoại, cấm ra ngoài v.v.
Điều khoản ghi rõ trực tiếp「cấm giữ sổ tiết kiệm」không được xác nhận. Tuy nhiên có vẻ được xử lý ở khía cạnh giải thích・chỉ đạo hành chính của các điều khoản trên. Nếu bị yêu cầu đưa sổ tiết kiệm cho giữ thì hãy hỏi nơi tư vấn.
Các nước có tổ chức phái cử được công nhận (nước đã ký MOC)
OTIT công khai danh sách tổ chức phái cử được công nhận của các quốc gia đã ký Bản ghi nhớ Hợp tác song phương (MOC). Tính đến tháng 7 năm 2026 là 17 quốc gia (theo thứ tự ký).
Việt Nam (2017-06-06)CampuchiaẤn ĐộPhilippinesLàoMông CổBangladeshSri LankaMyanmarBhutanUzbekistanPakistanThái LanIndonesiaNepal (2024)Đông Timor (2024-10-08)Fiji (2025-11-13)
Trung Quốc không có trong danh sách này.
Ai phụ trách việc gì
Phân loại
Cơ quan
Công nhận kế hoạch thực tập kỹ năng・giám sát
Tổ chức Thực tập Kỹ năng Người nước ngoài (OTIT)
Quản lý・giám sát phía Nhật
Tổ chức quản lý (監理団体) được cấp phép (pháp nhân phi lợi nhuận)
Tuyển dụng・thực tập thực tế
Người thực hiện thực tập = công ty Nhật (đối tác ký hợp đồng lao động)
Tuyển mộ・đào tạo tại nước xuất thân
Tổ chức phái cử được chính phủ nước ngoài công nhận
COE・tư cách lưu trú
出入国在留管理庁 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú)
Visa
Đại sứ quán・tổng lãnh sự quán Nhật
Tư vấn・tố cáo bằng tiếng mẹ đẻ
Tư vấn tiếng mẹ đẻ OTIT (8 ngoại ngữ + tiếng Nhật, miễn phí)
Nợ lương・điều kiện lao động
労働基準監督署 (Cơ quan Giám sát Tiêu chuẩn Lao động)
Giấy tờ chuẩn bị — cả nơi lấy giấy
Giấy tờ bạn tự chuẩn bị
Giấy tờ
Nơi cấp
Lưu ý
Hộ chiếu hoặc giấy tờ nhân thân để cấp hộ chiếu
Cơ quan hộ chiếu nước mình
Tuyệt đối không đưa cho người khác giữ
Ảnh chứng minh
—
Sơ yếu lý lịch
Bản thân viết
Giấy chứng nhận học vấn
Trường tốt nghiệp
Cần dịch thuật
Giấy chứng nhận kinh nghiệm
Công ty cũ
Giấy tờ liên quan quan hệ gia đình・khai sinh
Cơ quan hành chính nước mình
Giấy khám sức khỏe
Bệnh viện được chỉ định
Chú ý thời hạn hiệu lực
Giấy lý lịch tư pháp hoặc giấy kiểm tra nhân thân
Cảnh sát・cơ quan hành chính nước mình
Yêu cầu khác nhau theo quốc gia
Đơn của tổ chức phái cử
Tổ chức phái cử
Bản đồng ý thực tập kỹ năng
Tổ chức phái cử
Trước khi ký nhất định phải hiểu nội dung
Giấy xác nhận điều kiện tuyển dụng・điều kiện thực tập
Công ty・tổ chức quản lý (監理団体)
Kiểm tra lương・thời gian làm việc・các khoản khấu trừ
Giấy chứng nhận hoàn thành đào tạo trước khi xuất cảnh
Tổ chức phái cử
Nếu từ 160 giờ trở lên thì tập huấn sau nhập cảnh được rút ngắn
Giấy phê duyệt của chính phủ nước mình / giấy phép làm việc ở nước ngoài
Chính phủ nước mình
Bản kê chi phí・giấy xác nhận lệ phí
Tổ chức phái cử
Nhất định giữ biên lai
Giấy xác nhận không có tiền đặt cọc・tiền phạt vi phạm
—
Yêu cầu pháp luật
Điều nhất định phải biết
Không được chọn tổ chức phái cử chỉ nhìn tên. Cùng một công ty nhưng khác hẳn tùy theo là「hiện được chính phủ công nhận」, hay「đang gia hạn công nhận」, hay「dừng tuyển mộ mới」, hay「cơ quan được công nhận trong quá khứ」, hay có「lịch sử bị xử phạt hành chính・thu hồi」hay không. Cũng có nơi bị giới hạn ngành xử lý và khu vực xử lý. Hãy tự kiểm tra trong danh sách OTIT.
Danh sách tổ chức phái cử được công nhận cho thực tập kỹ năng không thể dùng nguyên cho lao động đào tạo. Lao động đào tạo phải ký MOC riêng mới, và tính đến tháng 7 năm 2026 các nước đã ký MOC chuyên cho lao động đào tạo chỉ có Thái Lan (2026-06-02) và Uzbekistan (2026-06-29). Danh sách tổ chức phái cử lao động đào tạo của các nước còn lại vẫn ở trạng thái「tạm thời」.
Chuyển việc (転籍) về nguyên tắc không thể. Chỉ có thể khi có「lý do bất khả kháng」— xâm phạm nhân quyền (bạo hành・quấy rối), vi phạm pháp luật nghiêm trọng・ác ý (nợ lương v.v.), vi phạm hợp đồng nghiêm trọng・ác ý, thu hồi công nhận thực tập・công ty phá sản. Sửa đổi ngày 1 tháng 11 năm 2024 là làm rõ tiêu chuẩn phán định này, chứ không phải tạo ra quyền mới cho phép chuyển chỉ theo nguyện vọng của bản thân.
Việc nới lỏng lớn kiểu「làm việc một thời gian nhất định thì được chuyển việc theo ý mình」chỉ áp dụng cho chế độ lao động đào tạo (育成就労) (từ 2027-04-01~). Không áp dụng cho người đang có tư cách thực tập kỹ năng hiện nay.
Con số về mức trần lệ phí (ví dụ: hợp đồng 3 năm Việt Nam 3,600 đô la v.v.) lan truyền trên mạng, nhưng không được xác nhận bằng tài liệu gốc của chính phủ nước mình. Chỉ xem để tham khảo và hãy kiểm tra thông báo chính thức của Bộ Lao động nước mình.
🌱Chế độ lao động đào tạo (育成就労)Ấn định thi hành ngày 1 tháng 4 năm 2027▼
Đây là chế độ mới thay thế thực tập kỹ năng. Nếu danh nghĩa của thực tập kỹ năng là「đóng góp quốc tế・chuyển giao kỹ thuật」thì lao động đào tạo nêu rõ mục đích là đảm bảo nhân lực và đào tạo nhân lực Specified Skilled. Luật đã thông qua và ngày thi hành cũng đã ấn định.
Luật thành lập
Thông qua Quốc hội ngày 14 tháng 6 năm 2024 · công bố ngày 21 tháng 6
Ngày thi hành
1 tháng 4 năm 2027 — được ấn định bằng nghị định
Ngành đối tượng
17 ngành (nghị quyết nội các 2026-01-23)
Giới hạn tiếp nhận
Bao gồm Specified Skilled, lũy kế 2027~2029 là 1.231.900 người
Đích đến
Tiền đề là chuyển sang Specified Skilled Worker (i)
Chuyển việc (転籍)
Được có điều kiện sau khi làm việc 1~2 năm tùy ngành
Hãy phân biệt cái đã ấn định và cái chưa quyết địnhĐã ấn định — luật thành lập (2024-06-14), ngày thi hành (2027-04-01), 17 ngành đối tượng, thể chế tổ chức quản lý hỗ trợ, yêu cầu tiếng Nhật, thời gian hạn chế chuyển việc 1~2 năm.
Chưa quyết định — thủ tục nộp đơn cụ thể của việc chuyển việc thì 出入国在留管理庁 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú) ghi rõ là「sẽ hướng dẫn sau」. Quy định thi hành chi tiết của 3 ngành mới cũng đang được sắp xếp.
Đến khi thi hành thì hướng dẫn vận hành chi tiết vẫn tiếp tục được ban hành. Nội dung trang này cũng sẽ cũ đi theo thời gian — nhất định phải tự kiểm tra Q&A chính thức của 出入国在留管理庁 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú).
Từng bước làm gì
1
Kiểm tra tổ chức phái cử được công nhận cho lao động đào tạo ở nước mình
AiBản thânNộp ở đâuDanh sách tổ chức phái cử lao động đào tạo của OTIT
Đây là chỗ bị lừa nhiều nhất. Dù là tổ chức phái cử đã được công nhận cho thực tập kỹ năng thì vẫn phải được công nhận lại cho lao động đào tạo. Không được chỉ tin lời giải thích「chúng tôi đã là cơ quan được công nhận」.
Kiểm tra xem nước mình đã ký MOC chuyên cho lao động đào tạo chưa — tính đến tháng 7 năm 2026 chỉ có Thái Lan・Uzbekistan
Danh sách của các nước còn lại vẫn ở trạng thái 「tạm thời」
⚠️ Lỗi thường gặp — Tại thời điểm năm 2026, lời mời「sẽ đưa đi theo lao động đào tạo」phần lớn chưa có căn cứ. Hãy kiểm tra MOC trước.
2
Tổ chức quản lý hỗ trợ · hợp đồng lao động
AiCông ty / tổ chức quản lý hỗ trợ
Tổ chức quản lý (監理団体) cũ được đổi tên thành tổ chức quản lý hỗ trợ (監理支援機関) và yêu cầu được tăng cường. Bao gồm bắt buộc đặt kiểm toán viên bên ngoài, cấm trạng thái thua lỗ (mất khả năng thanh toán), tăng cường tiêu chuẩn bố trí nhân viên thường trực, hạn chế quan hệ nhân sự thân thiết với công ty tiếp nhận, quy định về lệ phí.
3
Đáp ứng yêu cầu tiếng Nhật khi nhập cảnh
AiBản thân
Tại thời điểm nhập cảnh yêu cầu tương đương N5 (JFT-Basic A1). Tuy nhiên đậu kỳ thi không phải điều kiện tuyệt đối, có thể thay bằng hoàn thành khóa tập huấn từ 100 giờ trở lên.
Khi nhập cảnh: tương đương N5 hoặc tập huấn từ 100 giờ trở lên
Khi qua 1 năm sau bắt đầu làm việc: người chưa đậu bắt buộc phải thi kỳ thi tương đương N5
Tại thời điểm chuyển sang Specified Skilled Worker (i): bắt buộc đậu tương đương N4 (A2)
Ngành 介護 thêm kỳ thi đánh giá tiếng Nhật điều dưỡng
4
Công nhận kế hoạch lao động đào tạo → COE → visa → nhập cảnh
AiCông ty / bản thân
Luồng tương tự thực tập kỹ năng. Sau tháng 4 năm 2027, công việc này dự kiến được chuyển giao từ OTIT sang Tổ chức Lao động Đào tạo Người nước ngoài mới thành lập.
5
Vừa làm việc vừa trau dồi tiếng Nhật・kỹ năng
AiBản thânNộp ở đâuCông ty tuyển dụng
Bước này là cốt lõi của chế độ. Mục tiêu là chuyển sang Specified Skilled Worker (i).
6
Chuyển sang Specified Skilled Worker (i)
AiBản thân
Không tự động. Phải đậu cả hai kỳ thi kỹ năng (kiểm định kỹ năng cấp 3 v.v. hoặc kỳ thi đánh giá Specified Skilled Worker (i)) và kỳ thi tiếng Nhật (tương đương N4).
Nếu không đậu thì có thể gia hạn lưu trú tối đa 1 năm để thi lại
⚠️ Lỗi thường gặp — Lời giải thích「đi theo lao động đào tạo thì tự động thành Specified Skilled」là không đúng sự thật. Phải qua hai kỳ thi.
Chuyển việc (転籍) — phần thay đổi lớn nhất so với thực tập kỹ năng
Phần bị phê phán nhiều nhất ở thực tập kỹ năng là cấm chuyển việc. Ở lao động đào tạo thì được mở có điều kiện.
Thời gian hạn chế
Được đặt trong khoảng 1~2 năm tùy ngành. Mỗi ngành khác nhau.
Có thể rút ngắn
Dù phương châm của ngành đặt quá 1 năm, cơ quan tiếp nhận có thể tự nguyện rút ngắn còn 1 năm. Nhưng nhất định phải kèm biện pháp cải thiện đãi ngộ (tăng lương v.v.).
Điều kiện
Chỉ được chuyển việc trong cùng phân loại công việc · phải đạt trình độ kỹ năng・tiếng Nhật theo ngành · không được dùng trung tâm giới thiệu việc làm vì lợi nhuận (phải theo thủ tục chính thức) · phía tiếp nhận phải được đánh giá「ưu tú」
Chưa quyết định
Thủ tục nộp đơn cụ thể vẫn chưa được công bố. 出入国在留管理庁 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú) đã ghi rõ là「sẽ hướng dẫn sau」.
Có thông tin「giới hạn tỷ lệ người chuyển việc trong phạm vi 1/3 tổng nhân sự của công ty tiếp nhận」nhưng xác nhận chưa đủ. Đừng coi là thông tin đã xác định.
⏳ Câu hỏi quan trọng nhất cho người đang chuẩn bị hiện nay — biện pháp chuyển tiếp
✅ Đã xác nhận
Thực tập sinh kỹ năng đã đang lưu trú tại Nhật tại thời điểm ngày 1 tháng 4 năm 2027 có thể tiếp tục tiến hành theo kế hoạch đã được công nhận cũ. Không bị bắt buộc chuyển sang lao động đào tạo.
✅ Đã xác nhận
Việc chuyển từ thực tập kỹ năng Type 2 → Type 3 có điều kiện là「tại thời điểm ngày 1 tháng 4 năm 2027 đã hoạt động Type 2 từ 1 năm trở lên」. Nếu không đạt thì có thể bị chặn vào Type 3.
⚠️ Tạm thời
Có nêu hạn cụ thể「nếu tiếp nhận đơn xin công nhận kế hoạch trước ngày 31 tháng 3 năm 2027, và bắt đầu thực tập trong vòng 3 tháng kể từ ngày thi hành thì áp dụng chế độ cũ」, nhưng không tái xác nhận được cùng câu chữ đó trong văn bản gốc chính thức. Trước khi lập kế hoạch phụ thuộc vào ngày tháng, nhất định phải tự kiểm tra.
❌ Không có căn cứ
Mô tả như「thời gian song song 3 năm」ở một số blog không được xác nhận trong tài liệu chính thức.
Điều nhất định phải biết
Lao động đào tạo không tự động kế thừa MOC của thực tập kỹ năng. Phải ký MOC chuyên cho lao động đào tạo mới với từng nước phái cử. Thái Lan đã ký đầu tiên ngày 2 tháng 6 năm 2026, và Uzbekistan tiếp theo ngày 29 tháng 6 năm 2026. Indonesia・Campuchia・Sri Lanka・Nepal・Pakistan・Bangladesh・Đông Timor・Philippines・Việt Nam・Lào vẫn chưa ký.
Sau tháng 4 năm 2027, công việc liên quan tổ chức phái cử・MOC dự kiến được chuyển giao từ OTIT sang Tổ chức Lao động Đào tạo Người nước ngoài mới thành lập.
Chế độ này chưa thi hành. Hướng dẫn vận hành chi tiết vẫn tiếp tục được ban hành nên nội dung ghi ở đây cũng có thể thay đổi. Trước khi quyết định quan trọng, nhất định phải tự kiểm tra Q&A chính thức.
Các tư cách lưu trú liên quan việc làm khác của Nhật Bản
Kỹ thuật·Tri thức nhân văn·Nghiệp vụ quốc tế — Đây là tư cách để làm các công việc như văn phòng·kỹ thuật·phiên dịch·biên dịch v.v. dựa trên học vấn từ đại học trở lên hoặc kinh nghiệm thực tế.
Kỹ năng — Dành cho công việc đòi hỏi kỹ năng thành thạo (nấu ăn·xây dựng v.v.).
介護 (Điều dưỡng) — Đây là tư cách lưu trú riêng trong lĩnh vực điều dưỡng. Đặc định kỹ năng điều dưỡng không có loại 2号 (loại 2), thay vào đó có tư cách này.
Chuyển đổi sang làm việc sau du học — Đây là con đường sau khi tốt nghiệp trường tại Nhật Bản thì đổi sang tư cách làm việc.
🏭E-9 Hệ thống cấp phép việc làm (lao động phổ thông)Thỏa thuận giữa các chính phủ (G2G)▼
E-9 được vận hành theo thỏa thuận chính phủ với chính phủ (G2G). Đây không phải là cơ chế để công ty tuyển dụng tư nhân tự do tuyển người như Specified Skilled Worker (特定技能) của Nhật, mà nguyên tắc là phải thông qua tổ chức phái cử do chính phủ nước bạn chỉ định và hệ thống của chính phủ Hàn Quốc (EPS). Nó được thiết kế như vậy để loại bỏ tệ nạn môi giới của chế độ thực tập sinh công nghiệp trước đây.
Thời gian lưu trú
3 năm + khi tái tuyển dụng thêm 1 năm 10 tháng = thông thường 4 năm 10 tháng
Đi cùng gia đình
Không được
Kỳ thi bắt buộc
EPS-TOPIK (tiếng Hàn) + đánh giá kỹ năng và thể lực
Giới hạn tuổi
từ 18 đến 39 tuổi
Chủ thể nộp đơn
Cả giấy phép tuyển dụng lẫn giấy xác nhận cấp visa đều do chủ sử dụng lao động Hàn Quốc nộp
Hạn ngạch năm 2026
Tổng 80.000 người (70.000 theo ngành nghề + 10.000 phân bổ linh hoạt)
EPS là chế độ không cần môi giới
EPS là hệ thống chính phủ với chính phủ. Ngoài các chi phí chính thức (đào tạo nghề, học tiếng Hàn, lệ phí thi), không có lý do gì phải trả phí môi giới cho cò. Những lời như 「Tôi sẽ kết nối bạn với chủ sử dụng lao động」 「Tôi sẽ giúp bạn được chọn từ danh sách」 về mặt cơ cấu là không thể — việc chọn người do chủ sử dụng lao động Hàn Quốc thực hiện trên hệ thống điện tử EPS.
Các cơ quan chính phủ nước bạn cũng liên tục cảnh báo về điều này. Nếu bị đòi tiền, hãy kiểm tra trước tại cơ quan chính thức phụ trách EPS ở nước bạn.
Từng bước làm gì
1
Kiểm tra thông báo của tổ chức phái cử chính thức tại nước bạn
AiBản thânNộp ở đâuCơ quan chính thức của chính phủ nước bạn phụ trách EPS
EPS được vận hành qua ký kết MOU với 17 nước phái cử. Hãy kiểm tra bằng thông báo chính thức xem nước của bạn có thuộc đối tượng không và đợt này có tuyển hay không.
Tự mình kiểm tra trực tiếp thông báo của cơ quan chính phủ phụ trách EPS ở nước bạn (không phải thông báo của trung tâm tư nhân)
Mỗi đợt tuyển có ngành nghề, số lượng, điều kiện khác nhau
⚠️ Lỗi thường gặp — Nhiều người nhầm lẫn lời của trung tâm tư nhân hoặc cò 「đợt này đang tuyển」 là thông báo chính thức.
2
Thi đậu EPS-TOPIK (kỳ thi tiếng Hàn)
AiBản thânNộp ở đâuĐiểm thi tại nước bạn — do HRD Korea (Cơ quan phát triển nguồn nhân lực Hàn Quốc) chủ trìThời hạnChuẩn bị vài tháng
Đây là kỳ thi trên máy tính hoặc máy tính bảng (CBT/UBT). Đọc 20 câu (50 điểm) + Nghe 20 câu (50 điểm) = tổng 100 điểm, trắc nghiệm 4 lựa chọn.
⚠️ Điểm tối thiểu và tiêu chí tuyển chọn cuối cùng thay đổi theo thông báo của từng nước, từng ngành nghề, từng đợt tuyển. Không có mức đậu cố định chung cho toàn thế giới — hãy nhất định kiểm tra thông báo của đợt mà bạn dự thi
Ngoài thi ngôn ngữ, đôi khi còn kết hợp thi kỹ năng, đánh giá năng lực công việc, kinh nghiệm, đánh giá thể lực
Điều kiện dự thi: từ 18 đến 39 tuổi · không có tiền án bị phạt tù giam trở lên · không có tiền sử bị trục xuất cưỡng chế hoặc buộc xuất cảnh
⚠️ Lỗi thường gặp — Dù vượt qua điểm tối thiểu, tùy theo số lượng dự kiến tuyển và tổng điểm mà bạn vẫn có thể không được ghi vào danh sách người tìm việc. Nơi nào khẳng định 「chỉ cần vượt ○○ điểm là được」 là không chính xác.
ℹ️ Về thời hạn hiệu lực của kết quả đậu EPS-TOPIK, trên mạng lan truyền rộng rãi con số 「2 năm」, nhưng không thể xác nhận được điều khoản quy định rõ ràng từ nguồn chính thức. Hãy kiểm tra thời hạn chính xác trực tiếp tại trung tâm EPS nước bạn hoặc HRD Korea.
3
Được đánh giá kỹ năng, thể lực, kinh nghiệm và khám sức khỏe
AiBản thânNộp ở đâuCơ quan do nước bạn chỉ định
EPS không tuyển chỉ bằng thi tiếng Hàn. Đây là tuyển chọn phức hợp 2 giai đoạn kết hợp thi kỹ năng, đánh giá năng lực công việc, v.v.
ℹ️ Bảng điểm chi tiết theo từng hạng mục của chế độ tính điểm tuyển chọn không thể xác nhận được từ nguồn chính thức. Các con số điểm lan truyền trên mạng có độ tin cậy thấp, nên hãy lấy thông báo chính thức của nước bạn làm chuẩn.
4
Nộp đơn tìm việc → được ghi vào danh sách người tìm việc
AiBản thân / tổ chức phái cử nước bạnNộp ở đâuHệ thống điện tử EPS
Sau khi đậu và qua khám sức khỏe, bạn nộp đơn tìm việc, qua xác nhận của HRD Korea rồi được đưa vào danh sách người tìm việc.
Đến đây là tất cả những gì bản thân bạn có thể làm. Sau bước này là do chủ sử dụng lao động Hàn Quốc chọn
⚠️ Lỗi thường gặp — Được vào danh sách không có nghĩa là đã chắc chắn có việc. Nếu không được chọn thì không thể sang Hàn Quốc. Hãy cẩn thận với cò giấu sự thật này và nói 「đậu là đi được」.
ℹ️ Thời hạn hiệu lực của danh sách người tìm việc không thể xác nhận được vì nghị định thi hành không có điều khoản ghi con số. Cả 「1 năm」 lẫn 「2 năm」 đều không tìm thấy căn cứ — hãy kiểm tra trực tiếp tại HRD Korea hoặc Ministry of Employment and Labor (Bộ Việc làm và Lao động, số 1350).
5
Chủ sử dụng lao động Hàn Quốc chọn người lao động từ danh sách
AiChủ sử dụng lao động Hàn QuốcNộp ở đâuTrung tâm việc làm phụ trách / eps.go.kr
Chủ sử dụng lao động trước tiên phải nỗ lực tuyển người trong nước, nếu không tuyển được thì nộp đơn xin phép tuyển lao động nước ngoài tại trung tâm việc làm. Giám đốc trung tâm việc làm giới thiệu số người gấp 3 lần trở lên so với số cần tuyển từ danh sách, và chủ sử dụng lao động chọn trong số đó.
ℹ️ Thời gian nỗ lực tuyển người trong nước theo văn bản luật là 7 ngày cho mọi ngành nghề (sửa đổi ngày 2024-01-10), nhưng một số trang chính thức vẫn ghi 「14 ngày」 theo luật cũ nên cần kiểm tra thực tế.
6
Ký hợp đồng lao động tiêu chuẩn
AiBản thân / chủ sử dụng lao độngNộp ở đâuHệ thống điện tử EPS (qua tổ chức phái cử)
Khi chủ sử dụng lao động chọn, hợp đồng lao động tiêu chuẩn được chuyển đến tổ chức phái cử, nếu bạn đồng ý thì được gửi lại qua hệ thống điện tử.
Nhất định phải kiểm tra điều kiện tiền lương, giờ làm việc, khoản khấu trừ tiền ăn ở
Hợp đồng đầu tiên là 3 năm
Nếu có điều khoản không hiểu, hãy hỏi trước khi ký
⚠️ Lỗi thường gặp — Nếu ký mà không biết tiền ăn ở bị khấu trừ bao nhiêu, số tiền thực nhận sẽ khác xa dự tính.
7
Chủ sử dụng lao động nộp đơn xin giấy xác nhận cấp visa
AiChủ sử dụng lao động Hàn Quốc (người mời)Nộp ở đâuCục Xuất nhập cảnh và Người nước ngoài (văn phòng) phụ trách nơi đặt cơ sở của chủ sử dụng lao độngThời hạnCần kiểm tra (số ngày xử lý chính thức chưa công bố)
Giấy xác nhận cấp visa (số giấy xác nhận cấp visa) không phải là visa. Đây là chứng nhận rằng Bộ Tư pháp Hàn Quốc đã thẩm định trước điều kiện tư cách lưu trú. Nộp giấy này có thể giúp việc thẩm định visa tại cơ quan đại diện ở nước ngoài đơn giản hơn, nhưng không tự động đảm bảo được cấp visa.
Thời hạn hiệu lực là 3 tháng kể từ ngày cấp, và chỉ có hiệu lực cho 1 lần cấp visa
Cơ quan đại diện có thể kiểm tra thêm về sự trùng khớp giữa hộ chiếu và người nộp đơn, có giấy tờ giả không, lý do cấm nhập cảnh, tình huống thay đổi sau khi nộp đơn v.v., và cũng có thể từ chối cấp visa
8
Nhận visa E-9 tại đại sứ quán
AiBản thânNộp ở đâuĐại sứ quán · lãnh sự quán Hàn Quốc tại nước bạnChi phítương đương 60 đô la Mỹ (áp dụng cho lưu trú từ 91 ngày trở lên)
Bạn tự mang số giấy xác nhận cấp visa đến đại sứ quán.
Hộ chiếu (còn hạn từ 6 tháng trở lên), ảnh, đơn xin cấp visa
Giấy chẩn đoán lao phổi, giấy xác nhận sức khỏe
Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp (yêu cầu khác nhau tùy nước)
Mỗi cơ quan đại diện có giấy tờ yêu cầu và thời gian xử lý khác nhau, nên nhất định phải kiểm tra trang web của đại sứ quán đó
ℹ️ Nơi duy nhất có thời gian xử lý được xác nhận chính thức là Đại sứ quán tại Việt Nam (7 ngày làm việc). Các nước khác không được công bố.
9
Nhập cảnh theo đoàn vào lịch trình đã chỉ định
AiBản thân
E-9 không phải là cá nhân đi vào ngày mình muốn, mà nhập cảnh theo đoàn vào lịch trình đã chỉ định.
10
Tham gia đào tạo việc làm sau khi nhập cảnh
AiBản thânNộp ở đâuHRD Korea hoặc cơ quan đào tạo do Ministry of Employment and Labor chỉ địnhThời hạntừ 16 giờ trở lên (thông thường 2 đêm 3 ngày) · trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhập cảnhChi phíChủ sử dụng lao động chi trả
Đây là đào tạo sau khi nhập cảnh (không phải trước khi xuất cảnh). Phải hoàn thành đào tạo này mới được bố trí về nơi làm việc.
ℹ️ H-2 (đồng bào có quốc tịch nước ngoài) thì ngược lại, do bản thân chi trả nên dễ nhầm. E-9 do chủ sử dụng lao động chi trả.
11
Đăng ký người nước ngoài trong vòng 90 ngày
AiBản thânNộp ở đâuCục Xuất nhập cảnh và Người nước ngoài (văn phòng · chi nhánh) phụ trách — bắt buộc đến trực tiếpThời hạntrong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh (thời hạn theo luật)Chi phí35.000 won (tăng từ 2025-01-01, trước đây 30.000 won)
Vì phải cung cấp thông tin sinh trắc học nên nhất định phải tự đến trực tiếp. Tại đây sẽ được cấp thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC).
Đơn đăng ký, hộ chiếu (kèm bản sao), ảnh màu 3.5×4.5cm
Giấy tờ chứng minh nơi cư trú (hợp đồng thuê nhà v.v.)
Lệ phí 35.000 won (tiền mặt)
⚠️ Có thể bị yêu cầu thêm giấy chẩn đoán sức khỏe hoặc giấy tờ liên quan xét nghiệm ma túy — tùy theo tư cách lưu trú, ngành nghề, quốc tịch, cơ quan xuất nhập cảnh phụ trách mà khác nhau. Nhất định phải kiểm tra màn hình đặt lịch hẹn và danh sách giấy tờ cần chuẩn bị mới nhất của cơ quan phụ trách
⚠️ Lỗi thường gặp — Nếu quá hạn, tùy theo thời gian quá hạn mà bị phạt hành chính tối đa 1.000.000 won. Không đăng ký thuộc diện bị trục xuất cưỡng chế và tương ứng phạt tù đến 1 năm hoặc phạt tiền đến 10.000.000 won.
Ngành nghề được phép
Ngành chế tạo
Thường xuyên dưới 300 người / vốn dưới 8 tỷ won
Ngành xây dựng
Trừ xây dựng nhà máy điện · nhà máy thép · hóa dầu
Ngành nông nghiệp và chăn nuôi
Ngành ngư nghiệp
Đánh bắt ven bờ · nuôi trồng · làm muối phơi
Một phần ngành dịch vụ
Xử lý rác thải, kho lạnh đông (nội địa), lưu trú (một số khu vực), nhà hàng ăn uống (khu vực thí điểm), vệ sinh tòa nhà, bốc dỡ hàng
Những thay đổi gần đây
Ngành đóng tàu — từ tháng 4 năm 2023 đã vận hành hạn ngạch tạm thời riêng, nhưng từ năm 2026 hạn ngạch riêng bị bãi bỏ và gộp vào hạn ngạch ngành chế tạo.
Ngành nhà hàng ăn uống — lần đầu đưa vào ngành nhà hàng món Hàn (phụ bếp) tháng 4 năm 2024, đến tháng 5 năm 2025 mở rộng công việc đến cả phục vụ bàn.
Ngành khách sạn · condo — mới đưa vào tháng 4 năm 2024 (bắt đầu từ 4 khu vực Seoul · Gangwon · Jeju · Busan).
Ngành giao hàng — bốc dỡ tháng 9 năm 2023, mở rộng đến công việc phân loại tháng 5 năm 2025.
⚠️ 「Chế độ đặc lệ tuyển dụng lao động nước ngoài cho tiểu thương vực dậy vùng」 (bao gồm nhà hàng ăn uống ở vùng giảm dân số) dự kiến thi hành tháng 5 năm 2026 không phải là E-9 mà là chế độ riêng của visa F-2-R thuộc Bộ Tư pháp. Tuyệt đối đừng nhầm lẫn với ngành nhà hàng ăn uống E-9 (Ministry of Employment and Labor, tháng 4 năm 2024).
Bảo hiểm — điều quan trọng là ai đóng
E-9 ngoài 4 loại bảo hiểm chung còn có riêng 4 loại bảo hiểm dành cho người nước ngoài. Luật quy định rõ ai là người có nghĩa vụ tham gia.
4 loại bảo hiểm chung
Bảo hiểm
Tham gia
Người chịu phí
Bảo hiểm y tế
Bắt buộc tham gia (người tham gia diện có việc làm)
Phí bảo hiểm chủ và người lao động mỗi bên 50%
Bảo hiểm tai nạn lao động
Bắt buộc tham gia
Chủ sử dụng lao động chi trả toàn bộ
Bảo hiểm việc làm
Dự án ổn định việc làm và phát triển năng lực nghề là bắt buộc, trợ cấp thất nghiệp v.v. là tham gia tự nguyện khi chủ sử dụng lao động đăng ký
Cách giải thích 「toàn bộ là tự nguyện」 là không chính xác
Bảo hiểm hưu trí quốc dân
Nguyên tắc là bắt buộc nhưng có các nước ngoại lệ theo nguyên tắc tương hỗ
Miễn áp dụng: Nepal · Myanmar · Pakistan · Bangladesh · Đông Timor / Áp dụng đương nhiên: Trung Quốc · Philippines · Uzbekistan · Kyrgyzstan / Chỉ áp dụng đương nhiên diện nơi làm việc: Việt Nam · Campuchia · Thái Lan · Indonesia · Sri Lanka · Mông Cổ · Lào
4 loại bảo hiểm dành riêng cho người nước ngoài
Bảo hiểm
Nội dung
Người bắt buộc tham gia
Bảo hiểm/tín thác đáo hạn xuất cảnh
Có tính chất tiền trợ cấp thôi việc (chi trả khi xuất cảnh sau khi làm việc từ 1 năm trở lên)
Người sử dụng lao động tham gia (trích 8.3% ordinary wage mỗi tháng)
Bảo hiểm/tín thác chi phí về nước
Chi phí về nước
Bản thân người lao động tham gia
Bảo hiểm thương tật
Tử vong · thương tật để lại do tai nạn ngoài công việc
Bản thân người lao động tham gia (người thực đóng phí không có quy định rõ trong luật)
Bảo hiểm bảo lãnh
Đề phòng người sử dụng lao động nợ lương
Người sử dụng lao động tham gia (người thực đóng phí không có quy định rõ trong luật)
Chuyển nơi làm việc — con số 「3 lần」 lan truyền rộng rãi là không chính xác
Thường được biết là 「tổng 3 lần」 nhưng không chính xác. Theo Article 25(4) của luật thì:
Trong thời gian làm việc đầu tiên (3 năm)
3 lần
Trong thời gian gia hạn tái tuyển dụng (1 năm 10 tháng)
thêm 2 lần riêng
Tổng cộng
Cơ cấu cho phép tối đa 5 lần
Không tính vào số lần
Việc chuyển đổi do lỗi thuộc về người sử dụng lao động (đóng cửa doanh nghiệp · nợ lương · đối xử bất công v.v.) không được tính vào số lần
Hãy tuân thủ thời hạn
Thời hạn nộp đơn
Nộp đơn xin chuyển nơi làm việc trong vòng 1 tháng kể từ ngày kết thúc hợp đồng lao động
Thời hạn được cấp phép
Phải nhận được giấy phép chuyển nơi làm việc trong vòng 3 tháng kể từ ngày nộp đơn
Ngoại lệ
Các lý do bất khả kháng như tai nạn lao động · mang thai · sinh con có thể được tính lại thời gian · gia hạn
Nếu quá hạn
Về nguyên tắc có thể trở thành đối tượng phải xuất cảnh. Việc xử lý cụ thể khác nhau tùy trường hợp, nên trước khi quá hạn hãy tư vấn với Ministry of Employment and Labor số 1350 hoặc cơ quan xuất nhập cảnh phụ trách
Ưu đãi tái nhập cảnh (người lao động trung thực)
Nguyên tắc là bị cấm tái tuyển dụng trong 6 tháng sau khi xuất cảnh, nhưng nếu đáp ứng đủ các điều kiện dưới đây thì rút ngắn còn 3 tháng.
Không chuyển nơi làm việc trong thời gian làm việc (tuy nhiên, nếu chuyển không do lỗi của người lao động và đã ký với chủ mới từ 1 năm trở lên thì được công nhận)
Đang làm việc tại ngành nghề · nơi làm việc khó tuyển người trong nước
Chủ sử dụng lao động đã nộp đơn xin phép tuyển dụng sau tái nhập cảnh trước khi hết thời hạn hoạt động việc làm và xuất cảnh
Việc làm sau tái nhập cảnh chỉ giới hạn 1 lần
Sau khi tái nhập cảnh về nguyên tắc vẫn có thể làm việc thêm 3 năm + 1 năm 10 tháng
Ai phụ trách việc gì
Phân loại
Cơ quan
Tổng phụ trách chính sách
Ministry of Employment and Labor (Bộ Việc làm và Lao động)
Cấp phép tuyển dụng lao động nước ngoài
Trung tâm việc làm phụ trách
Thi · đưa vào · đào tạo
HRD Korea (Cơ quan phát triển nguồn nhân lực Hàn Quốc)
Hệ thống thủ tục tuyển dụng
Hệ thống quản lý tuyển dụng lao động nước ngoài EPS
Xác nhận cấp visa · lưu trú · đăng ký người nước ngoài
Cục Xuất nhập cảnh và Người nước ngoài, Bộ Tư pháp
Cấp visa
Đại sứ quán Hàn Quốc tại nước bạn
Công việc tại nước xuất thân
Tổ chức phái cử do chính phủ mỗi nước chỉ định
Tư vấn sau nhập cảnh
Trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài · Trung tâm việc làm · Ministry of Employment and Labor 1350
Giấy tờ chuẩn bị — cả nơi lấy giấy
Giấy tờ bản thân chuẩn bị
Giấy tờ
Nơi cấp
Lưu ý
Hộ chiếu
Cơ quan hộ chiếu nước bạn
Còn hạn từ 6 tháng trở lên
Chứng minh nhân dân · thẻ căn cước quốc gia
Cơ quan nhà nước nước bạn
Ảnh chứng minh
—
Loại dùng cho đăng ký người nước ngoài là ảnh màu 3.5×4.5cm
Đơn dự thi EPS-TOPIK · tài liệu đậu
HRD Korea / cơ quan tổ chức thi ở nước bạn
Tài liệu liên quan thi kỹ năng · tuyển chọn
Cơ quan do nước bạn chỉ định
Học vấn · kinh nghiệm · chứng chỉ
Trường tốt nghiệp / công ty cũ
Đơn tìm việc
Qua tổ chức phái cử
Giấy chẩn đoán sức khỏe
Bệnh viện được chỉ định
Tài liệu xét nghiệm lao · bệnh truyền nhiễm
Bệnh viện được chỉ định
Nhiều trường hợp cần giấy khám của bệnh viện do đại sứ quán chỉ định
Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp hoặc tài liệu xác nhận nhân thân
Cảnh sát · cơ quan nhà nước nước bạn
Tên gọi khác nhau tùy nước (ví dụ: NBI clearance của Philippines)
Hợp đồng lao động tiêu chuẩn
Hệ thống điện tử EPS → tổ chức phái cử
Kiểm tra các khoản khấu trừ trước khi ký
Số giấy xác nhận cấp visa
Chủ sử dụng lao động Hàn Quốc chuyển đến
Dùng để nộp cho đại sứ quán
Giấy tờ chứng minh nơi cư trú
Hợp đồng thuê nhà v.v.
Cần khi đăng ký người nước ngoài
Giấy chẩn đoán sức khỏe · giấy tờ liên quan xét nghiệm ma túy
Bệnh viện được chỉ định (khi bị yêu cầu)
⚠️ Không phải là giấy tờ chung mà mọi người luôn cần — có thể bị yêu cầu tùy theo tư cách lưu trú · ngành nghề · quốc tịch · cơ quan phụ trách. Kiểm tra hướng dẫn của cơ quan xuất nhập cảnh phụ trách
Thủ tục phía chủ sử dụng lao động Hàn Quốc
Giấy tờ
Nơi cấp
Lưu ý
Nỗ lực tuyển người trong nước
Work-Net
Theo luật là 7 ngày cho mọi ngành nghề
Nộp đơn xin phép tuyển dụng lao động nước ngoài
Trung tâm việc làm phụ trách
Trong vòng 3 tháng sau khi kết thúc nỗ lực tuyển người
Chọn người lao động
Trung tâm việc làm / eps.go.kr
Chọn trong số người được giới thiệu gấp 3 lần
Ký hợp đồng lao động tiêu chuẩn
Hệ thống điện tử EPS
Nộp đơn xin giấy xác nhận cấp visa
Cục Xuất nhập cảnh và Người nước ngoài phụ trách
Thời hạn hiệu lực 3 tháng
Tiếp nhận tại cơ quan đào tạo việc làm
—
Bố trí về nơi làm việc
—
Điều nhất định phải biết
Đậu EPS-TOPIK không phải là đã chắc chắn có việc tại Hàn Quốc. Dù được ghi vào danh sách người tìm việc, nếu không được chủ sử dụng lao động chọn thì không thể đi. Hãy cẩn thận với công ty môi giới không nói rõ điều này.
Nếu cò tư nhân khẳng định 「đảm bảo đậu · có việc · có visa」 thì nhất định phải nghi ngờ. Vì việc chọn của chủ sử dụng lao động được thực hiện trên hệ thống điện tử EPS nên không có chỗ để cò can thiệp.
Quy mô đưa vào E-9 năm 2026 là tổng 80.000 người (70.000 theo ngành nghề + 10.000 phân bổ linh hoạt, quyết nghị của Ủy ban Chính sách nhân lực nước ngoài ngày 22 tháng 12 năm 2025). Đây là do nhu cầu tăng vọt sau COVID đã ổn định lại, giảm so với các năm trước.
Lệ phí dự thi EPS-TOPIK không thể xác nhận được số tiền hiện tại từ nguồn chính thức. Hãy kiểm tra thông báo của từng nước (bản PDF tiếng nước bạn).
Có riêng một kỳ thi năng lực tiếng Hàn đặc biệt — chỉ dành cho đối tượng tái nhập cảnh đã tự nguyện về nước trước khi hết thời hạn lưu trú. Trên tổng 200 điểm (đọc 100 + nghe 100), mức đậu được định trong số những người từ 120 điểm trở lên theo số lượng tuyển của từng nước, và có điểm cộng (5~25 điểm) nhờ hoàn thành đào tạo hỗ trợ tái định cư v.v.
🌾E-8 Lao động thời vụDựa trên MOU của chính quyền địa phương▼
Đây là chế độ làm việc vào thời kỳ nhất định của nông nghiệp · ngư nghiệp. Không phải theo đơn vị quốc gia mà việc có được tham gia hay không tùy thuộc vào MOU giữa chính quyền địa phương Hàn Quốc và chính quyền địa phương nước ngoài. Dù nước của bạn là đối tượng, nếu thành phố của bạn không phải đối tượng thì không thể đi được.
Thời gian lưu trú
Cơ bản 5 tháng (bao gồm gia hạn tối đa 8 tháng)
Cấp visa
1 lần một năm (người có C-4 nếu được tiến cử lại thì ngoại lệ được 2 lần một năm)
Điều kiện cốt lõi
Thành phố · vùng xuất thân của bạn có ký MOU với chính quyền địa phương Hàn Quốc hay không
Chủ thể nộp đơn
Chính quyền địa phương nộp đơn thu hút → giấy xác nhận cấp visa
Thẩm định
Nông nghiệp = Bộ Nông lâm Súc sản Thực phẩm / Ngư nghiệp = Bộ Đại dương và Ngư nghiệp / Visa cuối cùng là Bộ Tư pháp
Việc môi giới can thiệp là đối tượng xử lý hình sự từ năm 2026
Luật Quản lý xuất nhập cảnh đã được sửa đổi, từ ngày 23 tháng 1 năm 2026, hành vi của người ngoài quốc gia · chính quyền địa phương · cơ quan chuyên môn can thiệp vào việc tuyển chọn · môi giới · tuyển dụng lao động thời vụ để nhận tiền bị cấm. Nếu vi phạm sẽ bị phạt tù đến 3 năm hoặc phạt tiền đến 30.000.000 won.
Từ tháng 4 năm 2026, Bộ Tư pháp đã tiến hành kiểm tra đồng loạt trong 3 tháng về thực trạng xâm phạm nhân quyền (bóc lột lương ở giữa · nợ lương) tại 27 thành phố · huyện từng có vấn đề do môi giới can thiệp.
Cơ cấu người lao động vay nợ lãi cao từ cò rồi vì nợ đó mà bỏ trốn lặp đi lặp lại. Nếu bị đòi tiền thì đừng đáp ứng, hãy kiểm tra trực tiếp với chính quyền địa phương.
Từng bước làm gì
1
Kiểm tra xem vùng của bạn có phải đối tượng MOU không
AiBản thânNộp ở đâuChính quyền địa phương nơi cư trú / chính quyền địa phương phía Hàn Quốc
Phần lớn được quyết định ở bước này. Không phải theo đơn vị quốc gia mà theo đơn vị vùng.
⚠️ Lỗi thường gặp — Có trường hợp chỉ nghe nói 「sang Hàn làm thời vụ」 rồi chuẩn bị nhưng vùng của mình không phải đối tượng MOU nên không đi được.
2
Chính quyền địa phương nộp đơn thu hút
AiChính quyền địa phương Hàn Quốc
Thành phố · huyện của Hàn Quốc nộp đơn 「vùng chúng tôi cần bao nhiêu người」.
3
Thẩm định trước xuất nhập cảnh → xác định phân bổ
AiCơ quan liên quanNộp ở đâuHội đồng thẩm định phân bổ
Hội đồng thẩm định phân bổ của các cơ quan liên quan phân bổ số người.
4
Nộp đơn · cấp giấy xác nhận cấp visa
AiChính quyền địa phương v.v. (trong nước Hàn Quốc)Nộp ở đâuCục Xuất nhập cảnh và Người nước ngoài
Trong nước Hàn Quốc trước tiên cấp giấy xác nhận cấp visa.
5
Nộp đơn xin visa tại đại sứ quán
AiBản thânNộp ở đâuĐại sứ quán · lãnh sự quán Hàn Quốc tại nước bạn (hoặc cổng visa visa.go.kr)
Bạn tự mang số giấy xác nhận cấp visa để nộp đơn.
Đơn xin cấp visa (ghi số giấy xác nhận · ngày cấp)
Hộ chiếu bản gốc + 1 tấm ảnh + bản sao trang thông tin cá nhân
Giấy chẩn đoán sức khỏe (trong vòng 6 tháng · bao gồm xét nghiệm AIDS · giang mai · ma túy)
X-quang ngực liên quan lao phổi và giấy khám của bệnh viện do đại sứ quán chỉ định
Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp (ví dụ: Philippines là NBI clearance, bản cấp trong vòng 3 tháng)
Lệ phí (ví dụ: theo Philippines E-8 là 3.000 peso)
ℹ️ Giấy tờ yêu cầu khác nhau tùy nước. Nhất định phải kiểm tra thông báo của đại sứ quán · lãnh sự quán Hàn Quốc tại nước đó.
6
Nhập cảnh → làm việc
AiBản thânNộp ở đâuChính quyền địa phương · nông hộ được phân bổ
Chính quyền địa phương và chủ sử dụng lao động quản lý việc làm · sinh hoạt.
Đường nhập cảnh — chia theo mã chi tiết của visa
E-8-1
Nông nghiệp · phương thức MOU chính quyền địa phương — chính quyền địa phương nước ngoài đã ký MOU với chính quyền địa phương Hàn Quốc tiến cử cư dân
E-8-2
Nông nghiệp · mời qua người di trú kết hôn — người di trú kết hôn với người Hàn và nhận F-6 tiến cử họ hàng trong phạm vi 4 đời đang sống ở nước ngoài
E-8-3
Ngư nghiệp · phương thức MOU chính quyền địa phương
E-8-4
Ngư nghiệp · phương thức mời qua người di trú kết hôn
Ngoài hai đường này thì 「đường khác」 không được xác nhận chính thức. Nếu được đề nghị đường khác hãy nghi ngờ.
Ai phụ trách việc gì
Phân loại
Cơ quan
Tuyển chọn · thu hút người lao động
Chính quyền địa phương Hàn Quốc
Tuyển ở nước ngoài
Chính quyền địa phương đối tác MOU hoặc cơ quan được chỉ định
Phân bổ số người
Hội đồng thẩm định phân bổ của các cơ quan liên quan
Xác nhận cấp visa
Cục Xuất nhập cảnh và Người nước ngoài
Visa
Đại sứ quán · tổng lãnh sự quán Hàn Quốc
Quản lý việc làm · sinh hoạt
Chính quyền địa phương · chủ sử dụng lao động
Thẩm định lĩnh vực nông nghiệp
Bộ Nông lâm Súc sản Thực phẩm và cơ quan nông nghiệp địa phương
Thẩm định lĩnh vực ngư nghiệp
Bộ Đại dương và Ngư nghiệp và cơ quan thủy sản địa phương
Giấy tờ chuẩn bị — cả nơi lấy giấy
Giấy tờ chính
Giấy tờ
Nơi cấp
Lưu ý
Hộ chiếu
Cơ quan hộ chiếu nước bạn
Đơn xin visa
Đại sứ quán / visa.go.kr
Ghi số giấy xác nhận
Ảnh chứng minh
—
Giấy xác nhận cấp visa hoặc số xác nhận
Chính quyền địa phương Hàn Quốc chuyển đến
Hợp đồng lao động
Chủ sử dụng lao động
Tài liệu tiến cử · tuyển chọn của chính quyền địa phương
Chính quyền địa phương nước ngoài
Chứng nhận cư dân · nông ngư dân của chính quyền địa phương nước ngoài
Chính quyền địa phương nước bạn
Đường MOU
Giấy chứng nhận quan hệ gia đình
Cơ quan nhà nước nước bạn
Đường gia đình người di trú kết hôn
Giấy chẩn đoán sức khỏe
Bệnh viện được chỉ định
Trong vòng 6 tháng · bao gồm xét nghiệm AIDS · giang mai · ma túy
Giấy khám X-quang ngực lao phổi
Bệnh viện do đại sứ quán chỉ định
Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp
Cảnh sát nước bạn
Nhiều trường hợp phải là bản cấp trong vòng 3 tháng
Tài liệu liên quan đồng ý hoặc bảo lãnh xuất cảnh · về nước
—
Hướng dẫn nơi ở · nơi làm việc
Chính quyền địa phương · chủ sử dụng lao động
Tài liệu tham gia bảo hiểm
—
Thông tin chuyến bay
—
Điều nhất định phải biết
Thời gian lưu trú đang được thảo luận. Tiêu chuẩn hiện tại là cơ bản 5 tháng + gia hạn 3 tháng = tối đa 8 tháng. Bộ Nông lâm Súc sản Thực phẩm đang thúc đẩy phương án mở rộng thành 10 tháng có xét đến chu kỳ trồng theo loại cây, nhưng Bộ Tư pháp giữ lập trường duy trì hiện hành nên tính đến tháng 7 năm 2026 vẫn chưa có kết luận. Hãy kiểm tra thông báo mới nhất tại HiKorea.
Nếu ở lại quá thời gian lưu trú, sẽ có bất lợi cho việc xin các tư cách khác sau này. Lao động thời vụ là chế độ có thời hạn đã định.
Quy định về việc bỏ qua một mùa rồi tham gia lại mùa tiếp theo không thể xác nhận rõ được từ nguồn chính thức — hãy kiểm tra với chính quyền địa phương.
💼E-7 Nhân lực chuyên môn · lành nghềDoanh nghiệp tuyển dụng trực tiếp▼
E-7 không phải là thủ tục đơn nhất qua tổ chức phái cử quốc gia như E-9. Đây là cách doanh nghiệp Hàn Quốc trực tiếp tuyển dụng người nước ngoài đủ điều kiện và nộp đơn xin giấy xác nhận cấp visa. Và đối với người đã và đang làm việc tại Hàn Quốc, E-7-4 thực tế là con đường lưu trú dài hạn hiện thực nhất.
Phân loại chi tiết
E-7-1 chuyên môn / E-7-2 bán chuyên môn / E-7-3 kỹ năng thông thường / E-7-4 kỹ năng lành nghề (chế độ tính điểm)
Đối tượng E-7-4
Chuyển sang lưu trú dài hạn của người đã và đang làm việc theo E-9 · E-10 · H-2
Đi cùng gia đình
Được
Chủ thể nộp đơn
Doanh nghiệp Hàn Quốc nộp đơn xin giấy xác nhận cấp visa
Cốt lõi
Học vấn · kinh nghiệm có liên quan đến ngành nghề tương ứng hay không
Nếu bạn đang làm việc theo E-9 — E-7-4 là con đường dài hạn duy nhất
E-9 tối đa 4 năm 10 tháng là kết thúc. Nếu muốn ở lại Hàn Quốc lâu hơn và sống cùng gia đình, thì chuyển sang E-7-4 (chế độ tính điểm nhân lực kỹ năng lành nghề) thực tế là con đường hợp pháp duy nhất.
Từ thời điểm nhập cảnh bằng E-9, việc quản lý hồ sơ thu nhập · học tiếng Hàn · thâm niên tại cùng công ty với con đường này trong đầu sẽ có lợi. Nếu bắt đầu chuẩn bị sau khi đã qua 4 năm thì đã muộn.
Từng bước làm gì
1
Kiểm tra xem học vấn · kinh nghiệm của bạn có phù hợp với ngành nghề được phép của E-7 không
AiBản thânNộp ở đâuHiKorea (công bố ngành nghề)
E-7 có ngành nghề được phép đã định. Học vấn · kinh nghiệm của bạn có liên quan đến ngành nghề đó không là cốt lõi của thẩm định.
⚠️ Lỗi thường gặp — Nhiều trường hợp nộp đơn cho ngành nghề không liên quan đến chuyên ngành nên bị từ chối.
2
Nhận đề nghị việc làm và ký hợp đồng với doanh nghiệp Hàn Quốc
AiBản thân / doanh nghiệp
E-7-1 về nguyên tắc cần bằng cử nhân trở lên liên quan hoặc kinh nghiệm liên quan. Tuy nhiên có nhiều ngoại lệ — cử nhân tốt nghiệp (dự kiến) đại học trong nước được miễn kinh nghiệm dù không liên quan chuyên ngành, người có kinh nghiệm chuyên môn từ 1 năm trở lên tại doanh nghiệp trong 500 doanh nghiệp hàng đầu thế giới được miễn cả học vấn lẫn kinh nghiệm, người tốt nghiệp đại học ưu tú thế giới được miễn điều kiện kinh nghiệm v.v.
Điều kiện tiền lương: về nguyên tắc từ 80% trở lên của GNI bình quân đầu người năm trước. Doanh nghiệp vừa và nhỏ · doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc doanh nghiệp ngoài vùng thủ đô nếu đáp ứng điều kiện thì được nới lỏng còn từ 70% trở lên
GNI được cập nhật mỗi năm nên số tiền tuyệt đối hãy kiểm tra bằng thông báo HiKorea tại thời điểm nộp đơn
3
Làm apostille hoặc chứng nhận lãnh sự cho giấy tờ
AiBản thânNộp ở đâuCơ quan cấp ở nước bạn → cơ quan cấp apostille hoặc đại sứ quánThời hạnMất thời gian nhất — hãy bắt đầu sớm nhất
Nhiều trường hợp giấy tờ bằng cấp · kinh nghiệm không thể nộp thẳng. Phải chứng minh trên phạm vi quốc tế rằng đó là văn bản thật.
Giữa các nước tham gia Công ước Apostille La Haye về nguyên tắc có thể thay thế việc chứng thực công văn bằng apostille
Giấy tờ của nước không tham gia hoặc không thuộc đối tượng apostille có thể cần chứng nhận lãnh sự của Bộ Ngoại giao nước cấp và chứng thực của cơ quan đại diện nước đối tác v.v.
⚠️ Thứ tự dịch thuật · công chứng khác nhau tùy nước và loại giấy tờ. Có trường hợp cần công chứng bản dịch trước khi chứng thực, cũng có trường hợp sau. Hãy kiểm tra hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận trước
Công văn và văn bản tư nhân có thủ tục khác nhau, và việc chứng thực cũng có thể được miễn theo hiệp định giữa hai nước
Danh sách nước tham gia thay đổi mỗi năm — hãy kiểm tra tại Cơ quan Đồng bào Hải ngoại (OKA) hoặc trang chính thức của Hội nghị La Haye về Tư pháp quốc tế (HCCH)
⚠️ Lỗi thường gặp — Nhiều trường hợp làm sai thứ tự nên phải làm lại từ đầu. Đừng bắt đầu với suy nghĩ 「cứ dịch trước là được」, hãy hỏi cơ quan tiếp nhận về giấy tờ cần thiết và thứ tự chứng thực trước. Cũng thường có trường hợp không tính thời gian chứng thực nên không kịp ngày dự kiến vào làm.
4
Doanh nghiệp nộp đơn xin giấy xác nhận cấp visa
AiDoanh nghiệp Hàn QuốcNộp ở đâuCục Xuất nhập cảnh và Người nước ngoài phụ trách
Thẩm định điều kiện tư cách · tiền lương · doanh nghiệp rồi cấp số xác nhận.
5
Visa tại đại sứ quán → nhập cảnh → đăng ký người nước ngoài
AiBản thânNộp ở đâuĐại sứ quán → Cục Xuất nhập cảnh và Người nước ngoài
Phải đăng ký người nước ngoài trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh.
Chế độ tính điểm nhân lực kỹ năng lành nghề E-7-4 — điều kiện
Lưu trú · kinh nghiệm
Trong 10 năm gần đây đã lưu trú từ 4 năm trở lên theo E-9 · E-10 · H-2 và đang làm việc bình thường tại nơi làm việc hiện tại
Thu nhập
Có tiêu chuẩn thu nhập bình quân năm trong 2 năm gần đây. Số tiền chính xác thay đổi mỗi năm nên nhất định phải kiểm tra bản gốc thông báo của HiKorea (tùy nguồn ghi 25 triệu won / 26 triệu won khác nhau nên không thể xác định được)
Tiếng Hàn
TOPIK cấp 2 hoặc hoàn thành giai đoạn 2 của chương trình hòa nhập xã hội
Điểm
từ 200 điểm trở lên trong tổng 300 điểm. Tuy nhiên hạng mục 「thu nhập bình quân」 · 「năng lực tiếng Hàn」 mỗi hạng mục cần đạt tối thiểu từ 50 điểm trở lên
Tiến cử
Cần sự tiến cử của chủ sử dụng lao động tại nơi làm việc hiện tại (làm việc từ 1 năm trở lên)
Nộp đơn
Tiếp nhận trực tuyến tại HiKorea · đóng sớm khi hết hạn ngạch
❓ Hạn ngạch năm (TO) do các nguồn chênh lệch con số quá lớn nên không ghi ở trang này. Báo chí đưa tin (33.000 người/năm) và con số ở một số trang chính phủ (2.500 người/năm) mâu thuẫn, con số sau có thể là một tuyến chi tiết cụ thể hoặc dữ liệu cũ lưu trong bộ nhớ đệm. Nhất định phải tự kiểm tra trực tiếp bản gốc PDF 「Kế hoạch tuyển chọn nhân lực kỹ năng lành nghề (K-point E74)」 tại mục thông báo của HiKorea.
Ai phụ trách việc gì
Phân loại
Cơ quan
Xác nhận cấp visa · lưu trú
Cục Xuất nhập cảnh và Người nước ngoài, Bộ Tư pháp
Cấp visa
Đại sứ quán · tổng lãnh sự quán Hàn Quốc tại nước bạn
Tiến cử tuyển dụng theo ngành nghề
Bộ chủ quản và cơ quan liên quan
Apostille
Cơ quan cấp apostille ở nước bạn / giấy tờ Hàn Quốc là Cơ quan Đồng bào Hải ngoại (OKA)
Giấy tờ chuẩn bị — cả nơi lấy giấy
Giấy tờ bản thân chuẩn bị
Giấy tờ
Nơi cấp
Lưu ý
Hộ chiếu · ảnh
Cơ quan hộ chiếu nước bạn
Bằng cấp
Đại học tốt nghiệp
Cần apostille hoặc chứng nhận lãnh sự
Bảng điểm
Đại học tốt nghiệp
Giấy chứng nhận kinh nghiệm
Công ty cũ
Cần apostille hoặc chứng nhận lãnh sự
Chứng chỉ quốc gia · chứng chỉ kỹ thuật
Cơ quan cấp chứng chỉ nước bạn
Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp
Cảnh sát nước bạn
Hợp đồng lao động
Doanh nghiệp Hàn Quốc
Bản mô tả công việc
Doanh nghiệp Hàn Quốc
Bản dịch
Công chứng bản dịch
Cần công chứng
Chứng minh bổ sung theo ngành nghề
—
Khác nhau tùy ngành nghề
Giấy tờ doanh nghiệp Hàn Quốc chuẩn bị
Giấy tờ
Nơi cấp
Lưu ý
Giấy đăng ký kinh doanh
Cơ quan thuế
Giấy chứng nhận thông tin đăng ký pháp nhân
Cơ quan đăng ký
Chứng minh nộp thuế
Cơ quan thuế
Báo cáo tài chính
Doanh nghiệp
Thẩm định khả năng chi trả lương
Hợp đồng lao động · thư trình bày lý do tuyển dụng
Doanh nghiệp
Bản nội dung công việc
Doanh nghiệp
Tình hình tuyển dụng người trong nước
Doanh nghiệp
Tiêu chuẩn thẩm định bảo hộ việc làm cho công dân
Thư tiến cử theo ngành nghề hoặc tài liệu tiến cử tuyển dụng
Bộ chủ quản
Điều nhất định phải biết
Apostille · chứng nhận lãnh sự là nút thắt cổ chai. Giấy tờ bằng cấp · kinh nghiệm hãy bắt tay vào sớm nhất. Phải bắt đầu từ việc xin bản gốc ở nước bạn, nếu đã ở Hàn Quốc rồi thì phải nhờ gia đình ở nước bạn hoặc tìm hiểu thủ tục xin cấp ủy quyền.
Tiêu chuẩn thẩm định bảo hộ việc làm cho công dân về nguyên tắc không áp dụng cho nhân lực chuyên môn (E-7-1) (trừ điều kiện tiền lương), nhưng ngoại lệ áp dụng cho một số ngành nghề có nguy cơ mời tràn lan.
Số tiền tuyệt đối của điều kiện tiền lương E-7-1 thay đổi theo việc cập nhật GNI mỗi năm. Bộ Tư pháp thông báo rằng nếu GNI năm trước tại thời điểm nộp đơn chưa công bố thì áp dụng GNI của năm trước nữa.
Có tin báo chí cho rằng có biện pháp miễn tạm thời điều kiện tiếng Hàn vào năm 2026 nhưng chưa được kiểm chứng chéo. Hãy kiểm tra trực tiếp bằng thông báo HiKorea.
Các tư cách lưu trú liên quan việc làm khác của Hàn Quốc
E-10 Thuyền viên — Dành cho thuyền viên người nước ngoài làm việc trên tàu. Cũng thuộc diện thang điểm E-7-4.
D-2·D-4 Chuyển đổi sang làm việc sau du học — Đây là con đường đổi sang tư cách làm việc sau khi học·tốt nghiệp trường tại Hàn Quốc.
H-2 Lao động thăm thân — Dành cho đồng bào có quốc tịch nước ngoài. Cũng thuộc diện thang điểm E-7-4. (Khác với E-9, đào tạo việc làm là tự chi trả)
F-2-R Nhân tài ưu tú theo đặc thù vùng — Dành cho nhân tài ưu tú định cư ở vùng giảm dân số. Đây là chế độ riêng biệt với ngành nhà hàng E-9, đừng nhầm lẫn.
🌏 Những phần khác nhau tùy theo quốc gia xuất thân
Cùng một tư cách nhưng thủ tục phải làm ở nước nhà lại khác nhau. Tên cơ quan và lệ phí hay thay đổi, nên hãy kiểm tra kèm theo thông báo chính thức của nước nhà.
🇻🇳Việt Nam▼
🇯🇵 Nhật Bản
Hãy tự kiểm tra trong danh sách OTIT xem có phải là tổ chức phái cử được chính phủ Việt Nam công nhận không (Việt Nam là nước ký kết MOC đầu tiên — 2017-06-06)
Khi xin đặc định kỹ năng, kiểm tra xem có thuộc diện thủ tục phái cử phía Việt Nam không
Đăng ký lao động ở nước ngoài·hợp đồng phái cử
Bảng kê chi phí phái cử — Nhất định phải giữ hóa đơn
Thi tiếng Nhật·thi kỹ năng
Khám sức khỏe
Lý lịch tư pháp và hồ sơ nhân thân
Hợp đồng lao động với doanh nghiệp Nhật Bản
COE và visa Nhật Bản
🇰🇷 Hàn Quốc
Kiểm tra thông báo tổ chức phái cử EPS chính thức của Việt Nam
EPS-TOPIK
Đánh giá tuyển chọn·khám sức khỏe
Đăng ký danh sách người tìm việc
Hợp đồng lao động tiêu chuẩn
Đào tạo trước
Visa E-9
Nhập cảnh tập thể theo lịch trình chỉ định
Lao động đào tạo (từ 2027) vẫn chưa ký MOC với Việt Nam. Danh sách tổ chức phái cử dành cho lao động đào tạo đang ở trạng thái 「tạm thời」. Cơ quan trực thuộc Bộ Lao động Việt Nam cũng liên tục cảnh báo về lừa đảo liên quan EPS — đừng trả cho môi giới khoản chi phí nào ngoài chi phí chính thức (đào tạo nghề·giáo dục tiếng Hàn·lệ phí thi).
🇮🇩Indonesia▼
🇯🇵 Nhật Bản
Kiểm tra tổ chức phái cử được chính phủ Indonesia công nhận (danh sách OTIT)
Thi tiếng Nhật·thi theo lĩnh vực — Indonesia là nước duy nhất tổ chức thi ở nước ngoài trong lĩnh vực công nghiệp gỗ
Hợp đồng lao động
Thủ tục phái cử tại nước mình
COE·visa
Kiểm tra các thủ tục an sinh xã hội tại nước mình như BPJS·liên quan lao động nước ngoài
🇰🇷 Hàn Quốc
Đăng ký EPS thông qua tổ chức phái cử chính thức của Indonesia
EPS-TOPIK
Đánh giá sức khỏe·kỹ năng
Danh sách người tìm việc
Hợp đồng·đào tạo trước
Cấp E-9
MOC lao động đào tạo vẫn chưa ký kết. Bảo hiểm hưu trí quốc gia Hàn Quốc chỉ áp dụng đương nhiên đối với người tham gia tại nơi làm việc cho người quốc tịch Indonesia.
🇵🇭Philippines▼
Philippines là nước có thủ tục bảo vệ người lao động ở nước ngoài và kiểm chứng hợp đồng tương đối mạnh. Dù đi Nhật Bản hay Hàn Quốc đều hãy kiểm tra chung những điều dưới đây.
Các mục cần kiểm tra chung cho Nhật Bản · Hàn Quốc
Đăng ký tại Bộ Lao động Di trú (DMW)
Kiểm tra xem có phải là tổ chức tuyển dụng được cấp phép không
Kiểm chứng hợp đồng lao động
Giấy phép xuất cảnh như Overseas Employment Certificate
Đào tạo trước khi xuất cảnh
Bảo hiểm·quỹ phúc lợi
Chủ thể chịu chi phí tiền lương·chỗ ở·vé máy bay trong hợp đồng
Giấy chứng nhận lý lịch tư pháp = NBI clearance (visa Hàn Quốc yêu cầu bản cấp trong vòng 3 tháng)
Bảo hiểm hưu trí quốc gia Hàn Quốc áp dụng đương nhiên hoàn toàn đối với người quốc tịch Philippines. Kỳ thi đặc định kỹ năng Nhật Bản có nhiều lĩnh vực được tổ chức tại Philippines (điều dưỡng·xây dựng·đóng tàu·sửa chữa ô tô·hàng không·lưu trú v.v.).
🇳🇵Nepal▼
Các mục cần kiểm tra chung cho Nhật Bản · Hàn Quốc
Phê duyệt của cơ quan liên quan lao động·việc làm·an sinh xã hội Nepal
Giấy phép làm việc ở nước ngoài
Cơ quan khám sức khỏe được chỉ định
Đóng bảo hiểm·quỹ phúc lợi
Đào tạo trước khi xuất cảnh
Thi đặc định kỹ năng Nhật Bản hoặc EPS-TOPIK Hàn Quốc
Kiểm tra chi phí phái cử·hóa đơn
Nepal đã ký MOC với Nhật Bản vào năm 2024 (tương đối gần đây). Bảo hiểm hưu trí quốc gia Hàn Quốc được miễn áp dụng theo nguyên tắc có đi có lại đối với người quốc tịch Nepal — hưu trí không bị khấu trừ.
🇹🇭Thái Lan▼
Các mục cần kiểm tra chung cho Nhật Bản · Hàn Quốc
Cơ quan được Bộ Lao động Thái Lan công nhận hoặc thủ tục của chính phủ
Phê duyệt làm việc ở nước ngoài
Khám sức khỏe
Đăng ký hợp đồng lao động
Thủ tục phái cử đặc định kỹ năng·thực tập kỹ năng Nhật Bản
Đăng ký·đào tạo·thủ tục xuất cảnh EPS Hàn Quốc
🌱 Thái Lan là nước đầu tiên trên thế giới ký MOC riêng cho lao động đào tạo (2026-06-02). Tức là khi chế độ lao động đào tạo bắt đầu vào tháng 4 năm 2027, đây là một trong những nước đã chuẩn bị sớm nhất. Bảo hiểm hưu trí quốc gia Hàn Quốc chỉ áp dụng đương nhiên đối với người tham gia tại nơi làm việc cho người quốc tịch Thái Lan.
🇺🇿Uzbekistan▼
Các mục cần kiểm tra chung cho Nhật Bản · Hàn Quốc
Kiểm tra tổ chức phái cử được chính phủ Uzbekistan công nhận
Thi đặc định kỹ năng Nhật Bản (được tổ chức ở nông nghiệp·vận tải ô tô v.v.)
EPS-TOPIK Hàn Quốc
Khám sức khỏe·lý lịch tư pháp
🌱 Đây là nước thứ hai ký MOC riêng cho lao động đào tạo (2026-06-29). Bảo hiểm hưu trí quốc gia Hàn Quốc áp dụng đương nhiên hoàn toàn đối với người quốc tịch Uzbekistan.
Các nước khác
Campuchia · Myanmar · Mông Cổ · Sri Lanka · Bangladesh · Kyrgyzstan · Pakistan · Lào · Đông Timor · Trung Quốc · Ấn Độ · Bhutan · Fiji · Tajikistan
Nước ký kết MOC thực tập kỹ năng Nhật Bản là 17 nước (Trung Quốc không nằm trong đó). Nước phái cử EPS Hàn Quốc là 17 nước (tháng 10 năm 2024, Tajikistan được thêm vào nên từ 16 → 17 nước). Hai danh sách khác nhau.
💴 Những khoản tốn tiền
Số tiền thay đổi thường xuyên. Dưới đây chỉ ghi những gì đã được xác nhận tính đến ngày 17 tháng 7 năm 2026. Những mục chưa xác nhận thì để là 「cần kiểm tra」 — đừng tin ngay con số lan truyền trên mạng.
🇯🇵 Nhật Bản
Mục
Số tiền
Ghi chú
COE (Giấy chứng nhận tư cách lưu trú)
Miễn phí (0 yên)
✅ Đã xác nhận
Visa — nhập cảnh một lần (査証)
15,000 yên
⚠️ Tăng gấp 5 lần từ 2026-07-01 (trước đây 3,000 yên)
Visa — nhập cảnh nhiều lần (査証)
30,000 yên
⚠️ Tăng gấp 5 lần từ 2026-07-01 (trước đây 6,000 yên)
Cho phép thay đổi tư cách lưu trú
6,000 yên (tại quầy) / 5,500 yên (trực tuyến)
Từ 2025-04-01 (trước đây 4,000 yên)
Cho phép gia hạn thời gian lưu trú
6,000 yên (tại quầy) / 5,500 yên (trực tuyến)
Từ 2025-04-01
Công nhận kế hoạch thực tập kỹ năng
3,900 yên mỗi người
Doanh nghiệp nộp
介護日本語評価試験 (Kỳ thi đánh giá tiếng Nhật điều dưỡng)
Khoảng 2,000 yên
Chỉ lĩnh vực điều dưỡng
Đăng ký cư trú (khai báo chuyển đến)
Miễn phí
Chi phí kế hoạch hỗ trợ (đặc định kỹ năng)
Cấm bắt bản thân chi trả
🚫 Bị luật cấm — nếu trừ vào lương thì có khả năng vi phạm pháp luật
⚠️ Đang thảo luận phương án tăng mạnh lệ phí thay đổi·gia hạn tư cách lưu trú từ ngày 1 tháng 10 năm 2026 (đang ở giai đoạn lấy ý kiến vào tháng 7~8 năm 2026). Vẫn chưa được xác định. Số tiền có hiệu lực hiện tại là 6,000 yên / 5,500 yên như trên.
🇰🇷 Hàn Quốc
Mục
Số tiền
Ghi chú
Visa E-9 (査証)
Tương đương 60 USD
Áp dụng cho thời gian lưu trú từ 91 ngày trở lên (từ 90 ngày trở xuống là 40 USD)
Thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC)
35,000 won
Từ 2025-01-01 (trước đây 30,000 won)
Đào tạo việc làm (16 giờ)
Chủ sử dụng lao động chi trả
Theo tiêu chuẩn E-9 · H-2 thì bản thân chi trả
Lệ phí dự thi EPS-TOPIK
Cần kiểm tra
❓ Chưa xác nhận số tiền chính thức — kiểm tra thông báo theo từng nước
Visa E-8 (ví dụ: Philippines)
3,000 peso
Khác nhau tùy cơ quan đại diện
Apostille·xác nhận lãnh sự (giấy tờ cấp tại Hàn Quốc)
1,000 won mỗi bản
Cơ quan Đồng bào Hải ngoại (재외동포청)
Số tiền thực tế thu tại mỗi cơ quan đại diện ở nước ngoài có thể khác nhau. Hãy kiểm tra lần cuối trên trang web của cơ quan đại diện Hàn Quốc tại nước xuất thân.
✅ Danh sách kiểm tra cá nhân
Hãy làm phần chung trước, rồi xem danh sách của nước mà bạn định đi. Phần chung được chia thành 「việc có thể làm ngay bây giờ / việc chuẩn bị sau khi đã kiểm tra xem có yêu cầu hay không / việc chuẩn bị vào thời điểm nộp hồ sơ」 — vì nếu lấy giấy tờ quá sớm thì sẽ hết hạn và phải lấy lại. Nội dung đã đánh dấu chỉ được lưu trong trình duyệt này và không được gửi lên máy chủ.
🌏 Chung ① Những việc có thể làm ngay bây giờ
Tiến độ 0 / 7
🌏 Chung ② Những việc chuẩn bị sau khi đã kiểm tra xem có được yêu cầu không
⚠️ Dưới đây không phải là giấy tờ luôn cần thiết cho mọi người. Khác nhau tùy tư cách·nước·ngành nghề·cơ quan đại diện, và nếu làm quá sớm thì sẽ vướng giới hạn ngày cấp và phải làm lại. Kiểu 「cứ chuẩn bị hết đi」 lại thành thiệt. Hãy kiểm tra trước xem có cần hay không và mẫu quy định.
Tiến độ 0 / 4
🌏 Chung ③ Những việc chuẩn bị đúng vào thời điểm nộp đơn
Dưới đây có thời hạn hiệu lực ngắn. Nếu chuẩn bị sớm thì sẽ hết hạn và phải làm lại.
Tiến độ 0 / 5
🇯🇵 Chuẩn bị đi Nhật Bản
Tiến độ 0 / 12
🇰🇷 Chuẩn bị đi Hàn Quốc
Tiến độ 0 / 10
🚨 Những đề nghị này là dấu hiệu nguy hiểm
Nếu rơi vào dù chỉ một trong các trường hợp dưới đây, hãy liên hệ cơ quan chính thức trước khi trả tiền hoặc ký tên. Phần lớn là hành vi bị pháp luật cấm.
🌏 Chung — Dù chuẩn bị đi nước nào
💸
Yêu cầu chi phí phái cử·lệ phí quá mức
Lệ phí của thủ tục bình thường đều có căn cứ. Hãy yêu cầu bảng kê số tiền và các mục, và nhất định phải giữ hóa đơn. Khoảnh khắc bạn vay nợ lãi cao để trả lệ phí, món nợ đó sẽ đẩy bạn vào việc bỏ trốn hay bị bóc lột — đây là cấu trúc đã bị chỉ ra nhiều lần ở cả hai nước.
✅
Nói rằng 「đảm bảo có việc làm·đậu·cấp visa」
Về mặt cấu trúc là không thể. EPS Hàn Quốc thì chủ sử dụng lao động tự chọn trực tiếp bằng hệ thống, COE Nhật Bản thì Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (出入国在留管理庁) thẩm tra, và visa thì cơ quan đại diện ở nước ngoài thẩm tra riêng. Không tồn tại chủ thể nào có thể đảm bảo. Cách giải thích như vậy có thể là dấu hiệu cảnh báo của lừa đảo hoặc môi giới bất hợp pháp — hãy kiểm tra với cơ quan chính thức trước khi ký hợp đồng·chi trả.
🛂
Bảo giao hộ chiếu
Hộ chiếu do bản thân giữ. Công ty, tổ chức quản lý, tổ chức phái cử đều không được lấy đi. Ở Nhật Bản, Luật Thực tập kỹ năng Điều 48(1) cấm rõ việc giữ hộ chiếu·thẻ lưu trú, vi phạm thì phạt tù đến 6 tháng hoặc phạt tiền đến 300,000 yên. Nếu đã giao rồi thì hãy liên hệ nơi tư vấn dưới đây.
📄
Không đưa hợp đồng hoặc không giải thích nội dung
Trước khi ký, hãy yêu cầu bản sao bằng ngôn ngữ bạn đọc được. 「Đưa sau」 「Cứ ký trước đã」 là nguy hiểm. Đặc biệt hãy kiểm tra các mục khấu trừ (tiền ký túc xá·tiền ăn·tiền điện nước·phí quản lý) — số tiền thực nhận được quyết định ở đây.
🏢
Không xác nhận giúp xem có phải cơ quan được chính phủ công nhận không
Hãy hỏi số công nhận và thời hạn hiệu lực rồi tự đối chiếu trong danh sách chính thức của chính phủ. Danh sách ai cũng có thể xem miễn phí (Nhật Bản là OTIT·出入国在留管理庁, Hàn Quốc là cơ quan chính phủ nước mình). Nếu khác với tài liệu chính thức hoặc không đưa ra được căn cứ, hãy kiểm tra với cơ quan chính phủ trước khi ký hợp đồng·chi trả. ⚠️ Ngược lại, việc nói 「được chính phủ công nhận」 cũng không có nghĩa là cơ quan đó được đảm bảo an toàn — việc được công nhận chỉ là điều kiện tối thiểu mà thôi.
🇯🇵 Nếu chuẩn bị đi Nhật Bản
🍚
Nói rằng 「sẽ đưa đi làm ngành nhà hàng」
Từ ngày 13 tháng 4 năm 2026, đặc định kỹ năng 特定技能1号 (Specified Skilled Worker (i)) ngành nhà hàng về nguyên tắc đã dừng tiếp nhận mới. Lời đề nghị bảo bạn chuẩn bị thi·chi phí nhắm vào ngành nhà hàng lúc này là người ta không biết sự thật này, hoặc biết mà giấu. Nhất định phải kiểm tra kèm thông báo mới nhất của Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (出入国在留管理庁).
🔒
Yêu cầu hợp đồng tiền đặt cọc hoặc tiền phạt vi phạm
Luật Thực tập kỹ năng Điều 47(1)cấm rõ hợp đồng ấn định tiền phạt vi phạm·tiền bồi thường thiệt hại — không chỉ với bản thân mà cả với vợ/chồng·người thân cũng bị cấm. Đặc định kỹ năng cũng có yêu cầu pháp lý là 「không có hợp đồng tiền đặt cọc·tiền phạt vi phạm」. Vi phạm thì phạt tù đến 6 tháng hoặc phạt tiền đến 300,000 yên. Khoản 2 của cùng điều luật cũng cấm ép buộc tiết kiệm.
📵
Tịch thu điện thoại hoặc cấm ra ngoài
Luật Thực tập kỹ năng Điều 48(2) cấm việc hạn chế bất hợp lý đời sống riêng tư như liên lạc·ra ngoài. Dù có gắn cái tên 「nội quy ký túc xá」 thì cũng không được.
💼
Trừ 「chi phí hỗ trợ」 đặc định kỹ năng vào lương
Q&A chính thức của Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (出入国在留管理庁) ghi rõ việc bắt chính người nước ngoài chịu chi phí hỗ trợ là không được công nhận. Dù trực tiếp hay gián tiếp đều bị cấm. Nếu trên phiếu lương có 「chi phí hỗ trợ」「phí quản lý」 thì hãy yêu cầu căn cứ.
🌱
Nói rằng 「sẽ đưa đi bằng lao động đào tạo ngay bây giờ」
Tính đến tháng 7 năm 2026, các nước đã ký MOC riêng cho lao động đào tạo chỉ có Thái Lan và Uzbekistan. Danh sách tổ chức phái cử lao động đào tạo của các nước khác vẫn đang ở trạng thái 「tạm thời」. Việc công nhận thực tập kỹ năng không tự động chuyển tiếp sang lao động đào tạo — lời giải thích 「chúng tôi đã là cơ quan được công nhận」 không phải là căn cứ.
🇰🇷 Nếu chuẩn bị đi Hàn Quốc
🏭
Là EPS nhưng môi giới yêu cầu phí giới thiệu
EPS là hệ thống chính phủ với chính phủ (G2G). Nó được thiết kế như vậy để xóa bỏ tiêu cực của môi giới trong chế độ tu nghiệp sinh công nghiệp trước đây. Ngoài chi phí chính thức (đào tạo nghề·giáo dục tiếng Hàn·lệ phí dự thi), không có khoản tiền nào phải trả cho môi giới. Các cơ quan chính phủ nước mình cũng liên tục cảnh báo điều này.
📋
Nói rằng 「sẽ giúp được chọn từ danh sách người tìm việc」
Không thể. Chủ sử dụng lao động tự chọn trực tiếp từ trung tâm việc làm·hệ thống EPS (chọn trong số được giới thiệu gấp 3 lần số cần tuyển). Bản thân không có điểm nào để môi giới can thiệp. Cách giải thích như vậy có thể là dấu hiệu cảnh báo của lừa đảo hoặc môi giới bất hợp pháp.
🌾
Nói sẽ giúp giới thiệu lao động thời vụ (E-8) rồi yêu cầu tiền
Từ ngày 23 tháng 1 năm 2026 đây là đối tượng bị xử lý hình sự. Người ngoài nhà nước·chính quyền địa phương·cơ quan chuyên môn mà can thiệp vào việc tuyển chọn·giới thiệu·tuyển dụng lao động thời vụ để nhận tiền của thì phạt tù đến 3 năm hoặc phạt tiền đến 30 triệu won (Luật Quản lý Xuất nhập cảnh Điều 94 khoản 11-2). Bộ Tư pháp từ tháng 4 năm 2026 đã kiểm tra đồng loạt 27 thành phố·quận từng có vấn đề do môi giới can thiệp.
✈️ Những thứ cần cầm sẵn tại cửa nhập cảnh (khi vào Nhật Bản)
Nhân viên nhập cảnh sẽ yêu cầu những thứ này. Nếu không có hoặc để sâu trong túi, việc nhập cảnh có thể bị chậm — hãy để trên tay hoặc kẹp trong hộ chiếu, sẵn sàng xuất trình.
1
Hộ chiếu Cần bản thật
Bắt buộc bản thật. Kiểm tra thời hạn còn lại trước.
2
COE (Giấy chứng nhận tư cách lưu trú) Điện tử / bản in / bản thật đều được
COE điện tử (màn hình email) · bản in · bản thật — loại nào cũng được. Từ năm 2023 bạn có thể cho xem COE nhận qua email trên màn hình điện thoại.
3
Mã QR Visit Japan Web hoặc thẻ nhập cảnh (入国記録) Điện tử / bản in / bản thật đều được
Giấy phép hoạt động ngoài tư cách (chỉ du học sinh) Cần bản thật
Bắt buộc bản thật. Tên chính thức là 資格外活動許可 (giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú). Nó ở dạng tem (証印シール) dán trong hộ chiếu hoặc 資格外活動許可書 (giấy phép). Phải có mới được làm thêm. Có thể xin và nhận ngay tại sân bay sau khi được cấp phép nhập cảnh (trừ tư cách 3 tháng). 🖨️ In ra và điền trước cho nhanh — 資格外活動許可申請書 (dành cho du học sinh mới nhập cảnh · Excel, MOJ chính thức)
📄 Hướng dẫn cách điền thẻ nhập cảnh đang được chuẩn bị riêng. ⚠️ Lưu ý: nếu bạn đến để làm việc hoặc du học, Mục đích nhập cảnh không phải du lịch mà là tư cách lưu trú của bạn (Kỹ năng đặc định, Thực tập kỹ năng, Du học, v.v.); Thời gian dự định lưu trú là thời hạn ghi trên COE (thường 1 năm); và địa chỉ / liên hệ tại Nhật ghi tên công ty hoặc tên trường.
🏠 Việc cần làm sau khi nhập cảnh
Nhận được visa không phải là hết. Có những thủ tục có thời hạn nhất định, nếu để quá hạn sẽ dẫn đến bị phạt tiền hoặc bị trục xuất.
🇯🇵 Sau khi nhập cảnh Nhật Bản
1
Nhận thẻ lưu trú tại sân bay
Tại 8 sân bay Narita·Haneda·Chubu·Kansai·Shin-Chitose·Kobe·Hiroshima·Fukuoka thì được cấp ngay khi nhập cảnh. Nếu vào bằng sân bay·cảng khác thì sau này khai báo nơi cư trú rồi sẽ được gửi qua bưu điện.
2
Đăng ký cư trú (転入届) trong vòng 14 ngày
Trong vòng 14 ngày kể từ ngày quyết định nơi cư trú là thời hạn luật định. Mang thẻ lưu trú đến văn phòng thành phố·quận·phường·xã. Miễn phí. Khi khai báo thì địa chỉ sẽ được ghi vào mặt sau thẻ lưu trú. Phải làm cái này thì sau đó mọi thứ mới thông suốt.
3
Mã số cá nhân (My Number)
Chỉ có thẻ lưu trú thì không được cấp. Phải khai báo chuyển đến để được lên sổ hộ khẩu cơ bản thì mới được cấp số, và thông báo sẽ được gửi qua bưu điện đến địa chỉ đã đăng ký (mất vài tuần).
4
Bảo hiểm y tế·hưu trí
Nếu được công ty tuyển dụng chính thức và đáp ứng điều kiện thì bảo hiểm xã hội (bảo hiểm y tế + hưu trí phúc lợi) do công ty xử lý. Nếu không thuộc diện đó thì bản thân phải tự tham gia bảo hiểm y tế quốc dân tại thành phố·quận·phường·xã — không phải tự động.
5
Theo thứ tự điện thoại → ngân hàng
Ngân hàng thường yêu cầu thẻ lưu trú có ghi địa chỉ và thông tin liên lạc, nên thứ tự ①đăng ký cư trú → ②điện thoại → ③tài khoản ngân hàng sẽ suôn sẻ. Cũng có ngân hàng đặt điều kiện 「thời gian lưu trú từ 6 tháng trở lên」.
⚠️ Tiền một lần rút khỏi hưu trí — quy định đã thay đổi từ ngày 1 tháng 4 năm 2026
Có chế độ tiền một lần rút khỏi (脱退一時金) để nhận lại một phần hưu trí đã đóng khi rời Nhật Bản. Phải tham gia hưu trí phúc lợi từ 6 tháng trở lên, và yêu cầu trong vòng 2 năm kể từ ngày không còn địa chỉ ở Nhật Bản.
Từ ngày 1 tháng 4 năm 2026, trong thời hạn hiệu lực của giấy phép tái nhập cảnh (hoặc giấy phép tái nhập cảnh mặc nhiên みなし), không thể yêu cầu tiền một lần rút khỏi bất kể có khai báo chuyển đi hay không. Nếu về nước tạm thời có giấy phép tái nhập cảnh thì hãy chú ý thời điểm yêu cầu.
🇰🇷 Sau khi nhập cảnh Hàn Quốc
1
Đào tạo việc làm (từ 16 giờ trở lên)
Làm trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhập cảnh, trước khi được bố trí vào nơi làm việc. Với E-9 thì chủ sử dụng lao động chi trả.
2
Đăng ký người nước ngoài trong vòng 90 ngày
Trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh là thời hạn luật định. Phải tự đến trực tiếp Cơ quan Xuất nhập cảnh·Người nước ngoài (văn phòng·chi nhánh) phụ trách (cung cấp thông tin sinh trắc học). Lệ phí 35,000 won (tiền mặt). Vật dụng cơ bản mang theo: đơn xin · hộ chiếu (kèm bản sao) · ảnh màu 3.5×4.5cm · giấy tờ chứng minh nơi lưu trú (hợp đồng thuê nhà v.v.). ⚠️ Giấy khám sức khỏe·hồ sơ liên quan xét nghiệm ma túy có thể được yêu cầu thêm tùy tư cách lưu trú·ngành nghề·quốc tịch·cơ quan phụ trách. Đây không phải là giấy tờ chung luôn cần cho mọi người, nên hãy kiểm tra màn hình đặt lịch hẹn và danh mục giấy tờ cần chuẩn bị mới nhất của cơ quan phụ trách. Nếu quá hạn thì phạt hành chính tối đa 1 triệu won, không đăng ký thì là đối tượng cưỡng chế trục xuất + phạt tù đến 1 năm hoặc phạt tiền đến 10 triệu won.
3
Bảo hiểm y tế
Sau khi đăng ký người nước ngoài, người đi làm tại nơi làm việc thì được tham gia với tư cách người tham gia tại nơi làm việc. Người không đi làm thì có thể tham gia với tư cách người tham gia theo khu vực sau khi cư trú trong nước từ 6 tháng.
4
Tài khoản ngân hàng·điện thoại
Cơ bản cần thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC) + hộ chiếu bản gốc + số điện thoại Hàn Quốc (để xác thực OTP). Visa làm việc thường yêu cầu giấy chứng nhận đang làm việc·hợp đồng lao động.
💼 Những điều cần biết trong khi làm việc
Cách đọc phiếu lương — Nhất định phải kiểm tra các mục khấu trừTính tiền làm thêm giờCách xin nghỉ ốm·nghỉ phépTư vấn về quấy rối tại nơi làm việcTố cáo nợ lươngĐiều kiện thay đổi nơi làm việc / chuyển việcGia hạn thời gian lưu trú (Nhật Bản) / kéo dài thời gian lưu trú (Hàn Quốc)Chuyển đổi đặc định kỹ năng (Nhật Bản) / chuyển đổi E-7-4 (Hàn Quốc)Có được mời gia đình hay khôngTiền một lần rút khỏi hưu trí (Nhật Bản) / bảo hiểm mãn hạn xuất cảnh (Hàn Quốc)
📞 Khi gặp vấn đề — hãy liên hệ nơi này
Nếu bị không trả lương, bị đánh đập·quấy rối, hoặc bị tịch thu hộ chiếu thì đừng một mình chịu đựng. Dưới đây là các cửa tư vấn chính thức và việc tư vấn là miễn phí. Có thể tư vấn mà không báo cho công ty.
🇯🇵 Nhật Bản
Góc tư vấn cho người lao động nước ngoài
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi (厚生労働省)
Hỗ trợ tiếng Anh·tiếng Trung·tiếng Bồ Đào Nha·tiếng Tây Ban Nha·tiếng Tagalog·tiếng Việt·tiếng Myanmar·tiếng Nepal·tiếng Hàn·tiếng Thái·tiếng Indonesia·tiếng Khmer·tiếng Mông Cổ v.v. Là cửa tư vấn theo từng cục lao động khu vực, ngày·giờ khác nhau nên hãy kiểm tra khu vực của bạn ở link dưới đây.
外国人技能実習機構 (Cơ quan Thực tập Kỹ năng Người nước ngoài)
Dành riêng cho thực tập sinh kỹ năng. Miễn phí và có thể tư vấn bằng nhiều tiếng mẹ đẻ. Đặc định kỹ năng·visa làm việc thông thường có thể không thuộc diện, nên hãy dùng cửa cục lao động ở trên.
1350 — Trung tâm tư vấn khách hàng của Ministry of Employment and Labor (Bộ Việc làm và Lao động)
Bộ Việc làm và Lao động (Ministry of Employment and Labor)
Bấm 1350 không cần mã vùng (có tính cước gọi). Ngày thường 09:00~18:00. Bấm số 4 trên ARS là tư vấn lao động (tiêu chuẩn lao động·an toàn công nghiệp). Cung cấp tư vấn ngoại ngữ tiếng Anh·tiếng Trung. Ban đêm·cuối tuần là phòng trực 052-701-5300 (hạn chế).
1644-0644 — Tổng đài hỗ trợ người lao động nước ngoài
Trực thuộc Bộ Việc làm và Lao động (Ministry of Employment and Labor)
Là tổng đài hỗ trợ đa ngôn ngữ. Có nhiều thông báo rộng rãi rằng miễn phí·24 giờ nhưng vì không xác nhận được giờ hoạt động·danh sách ngôn ngữ trong bản gốc chính thức, nên hãy xác nhận sau khi kết nối.
1577-0071 — Trung tâm hỗ trợ người lao động nước ngoài
9 cơ sở trên toàn quốc
Là số điện thoại đại diện.
Tiền chi trả thay lương bị nợ
Cơ quan Phúc lợi Lao động (근로복지공단)
Đây là chế độ nhà nước chi trả thay khi chủ sử dụng lao động không trả được lương. Trực tuyến thì qua cổng lao động, đến trực tiếp thì tại cơ quan lao động việc làm địa phương phụ trách.
Chưa. COE (Giấy chứng nhận tư cách lưu trú) chỉ là giấy chứng nhận mà Chính phủ Nhật Bản công nhận trước rằng 「người này đáp ứng điều kiện」. Phải mang cái này đến đại sứ quán·lãnh sự quán Nhật Bản ở nước mình để xin visa riêng. Giấy chứng nhận cấp visa của Hàn Quốc cũng vậy. Tuy nhiên nếu có COE·giấy chứng nhận thì việc thẩm tra tại đại sứ quán được đơn giản hóa rất nhiều.
Q2COE có hiệu lực đến khi nào?▼
Được biết là 3 tháng kể từ ngày cấp (vì chưa xác nhận trực tiếp bản gốc chính thức nên khuyên bạn nên kiểm tra). Giấy chứng nhận cấp visa Hàn Quốc là 3 tháng kể từ ngày cấp, dùng 1 lần. Dù bên nào thì nhận được là bắt đầu xin visa ngay. Nếu để thời gian trôi qua thì phải làm lại từ đầu.
Q3Đậu EPS-TOPIK thì đi được Hàn Quốc không?▼
Không. Đậu → khám sức khỏe → nộp đơn tìm việc → ghi tên vào danh sách người tìm việc là tất cả những gì bản thân có thể làm. Sau đó thì chủ sử dụng lao động Hàn Quốc chọn từ danh sách. Nếu không được chọn thì không đi được. Hơn nữa EPS-TOPIK là đánh giá tương đối nên dù vượt điểm đậu (ngành chế tạo 60 điểm / ngành khác 45 điểm) cũng có thể rớt.
Q4Thi tiếng Nhật thì nên thi JFT-Basic hay JLPT?▼
Chỉ cần đậu một trong hai là được. JFT-Basic đạt từ 200 điểm trở lên trên thang 250 điểm là đậu. JLPT thì cần N4 trở lên.
Khác biệt là ở cơ hội dự thi. JLPT được tổ chức 2 lần/năm (tháng 7·tháng 12) tại Nhật Bản và một số thành phố nước ngoài nhưng tùy nước·thành phố có thể chỉ tổ chức 1 lần/năm. JFT-Basic thường có cơ hội nhiều hơn. Nếu gấp thì JFT-Basic có lợi hơn, nhưng hãy kiểm tra lịch thực tế của thành phố bạn sẽ dự thi rồi quyết định.
Chỉ có điều lĩnh vực điều dưỡng (介護) thì ngoài ra còn phải đậu cả 介護日本語評価試験 (Kỳ thi đánh giá tiếng Nhật điều dưỡng).
Q5Bây giờ chuẩn bị đặc định kỹ năng ngành nhà hàng Nhật Bản có được không?▼
Không khuyến khích. Từ ngày 13 tháng 4 năm 2026, cho phép lưu trú mới cho 特定技能1号 (Specified Skilled Worker (i)) lĩnh vực nhà hàng đã bị dừng về nguyên tắc. Vì dự kiến sẽ đạt mức trần tiếp nhận (50 nghìn người trong 5 năm). Việc gia hạn·chuyển việc trong ngành nhà hàng của người đã đang làm trong ngành nhà hàng thì không bị ảnh hưởng. Chỉ có điều biện pháp này có thể thay đổi nên hãy kiểm tra thông báo mới nhất của Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (出入国在留管理庁).
Q6Nên đi bằng thực tập kỹ năng hay bằng đặc định kỹ năng?▼
Nếu có thể thì đặc định kỹ năng có nhiều mặt có lợi. Bản thân trực tiếp ký hợp đồng với doanh nghiệp, việc chuyển việc tương đối tự do, và nếu lên 2号 (loại 2) thì có thể mang theo gia đình và gia hạn vô thời hạn. Thực tập kỹ năng về nguyên tắc không được chuyển việc và 5 năm là kết thúc, từ tháng 4 năm 2027 bản thân chế độ sẽ đổi thành lao động đào tạo. Chỉ có điều đặc định kỹ năng thì phải vượt qua hai kỳ thi trước (tiếng Nhật + kỹ năng) nên có ngưỡng gia nhập.
Q7Hoàn thành thực tập kỹ năng 2号 (loại 2) thì có được miễn thi đặc định kỹ năng không?▼
Thi tiếng Nhật thì được miễn — nếu đã 「hoàn thành tốt」 thực tập kỹ năng 2号 (loại 2) (từ 2 năm 10 tháng trở lên theo kế hoạch) thì được miễn bất kể ngành nghề. Thi kỹ năng thì miễn có điều kiện — chỉ được miễn khi được công nhận có liên quan giữa công việc định làm và ngành nghề·công việc của thực tập kỹ năng 2号 (loại 2). Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh và Lưu trú (出入国在留管理庁) công bố bảng đối chiếu chính thức nên nhất định phải đối chiếu. Dù rớt thực hành kiểm định kỹ năng bậc 3 thì nếu chứng minh được đã đạt kỹ năng mục tiêu bằng hồ sơ đánh giá thì cũng có thể được công nhận là 「hoàn thành tốt」.
Q8Khi lao động đào tạo bắt đầu năm 2027 thì người đang thực tập kỹ năng bây giờ sẽ ra sao?▼
Nếu tại thời điểm ngày 1 tháng 4 năm 2027 đã đang lưu trú tại Nhật Bản thì có thể tiếp tục theo kế hoạch cũ. Không bị đổi cưỡng chế sang lao động đào tạo. Tuy nhiên việc chuyển từ 2号 (loại 2) → 3号 (loại 3) có kèm điều kiện 「tại thời điểm ngày 1 tháng 4 năm 2027 đã đang hoạt động với tư cách 2号 (loại 2) từ 1 năm trở lên」. Nếu chưa đủ thì có thể không lên được 3号 (loại 3). Nếu lịch trình của bạn vướng ngay ranh giới này thì hãy yêu cầu tổ chức quản lý xác nhận bằng văn bản.
Q9Kết thúc 4 năm 10 tháng bằng E-9 Hàn Quốc thì hết đúng không?▼
Có hai con đường. ① Đặc lệ tái nhập cảnh (người lao động cần mẫn) — nếu không đổi nơi làm việc và chủ sử dụng lao động đã xin trước giấy phép tuyển dụng tái nhập cảnh trước khi bạn xuất cảnh thì chỉ sau 3 tháng (rút ngắn từ nguyên tắc 6 tháng) sau khi xuất cảnh là có thể quay lại. Chỉ có điều chỉ giới hạn 1 lần. ② Chuyển đổi E-7-4 — nếu muốn lưu trú dài hạn và mang theo gia đình thì thực tế chỉ có con đường này. Có các yêu cầu như đã lưu trú từ 4 năm trở lên bằng E-9·E-10·H-2, nên hãy quản lý thu nhập·tiếng Hàn·thâm niên làm việc ngay từ ngày nhập cảnh.
Q10Có thể đổi nơi làm việc (công ty) không?▼
E-9 Hàn Quốc — được 3 lần trong 3 năm đầu, và thêm 2 lần riêng trong thời gian gia hạn tái tuyển dụng (1 năm 10 tháng) (cái thường nói là 「tổng 3 lần」 là không chính xác). Việc thay đổi do lỗi của người sử dụng lao động (đóng cửa·nợ lương·đối xử bất công) thì không tính vào số lần. Phải nộp đơn trong vòng 1 tháng kể từ ngày kết thúc hợp đồng, và được cấp phép trong vòng 3 tháng kể từ ngày nộp đơn, nếu quá thì phải xuất cảnh. Thực tập kỹ năng Nhật Bản — về nguyên tắc không được. Chỉ được khi có 「lý do bất khả kháng」 như xâm phạm nhân quyền·nợ lương·phá sản. Đặc định kỹ năng Nhật Bản — có thể chuyển việc trong cùng lĩnh vực. Lao động đào tạo Nhật Bản (từ 2027) — sau khi làm việc 1~2 năm theo từng lĩnh vực thì có thể được với điều kiện.
Q11Công ty nói sẽ giữ hộ chiếu. Có bình thường không?▼
Vi phạm pháp luật. Ở Nhật Bản, Luật Thực tập kỹ năng Điều 48(1) cấm rõ bằng văn bản việc giữ hộ chiếu·thẻ lưu trú, vi phạm thì phạt tù đến 6 tháng hoặc phạt tiền đến 300,000 yên. Việc tịch thu điện thoại hay cấm ra ngoài cũng là vi phạm Điều 48(2). Nếu đã giao rồi thì hãy liên hệ nơi tư vấn ở cuối trang này — miễn phí và có thể tư vấn bằng tiếng mẹ đẻ.
Q12Có thể nhận lại hưu trí đã đóng ở Nhật Bản không?▼
Có chế độ tiền một lần rút khỏi (脱退一時金). Phải tham gia hưu trí phúc lợi từ 6 tháng trở lên, và yêu cầu trong vòng 2 năm kể từ ngày không còn địa chỉ ở Nhật Bản. ⚠️ Từ ngày 1 tháng 4 năm 2026, trong thời hạn hiệu lực của giấy phép tái nhập cảnh thì không thể yêu cầu. Nếu về nước tạm thời có giấy phép tái nhập cảnh thì hãy chú ý thời điểm.
Q13Nghe nói chi phí visa đã tăng?▼
Đúng. Lệ phí visa trả tại đại sứ quán·lãnh sự quán Nhật Bản đã tăng gấp 5 lầntừ ngày 1 tháng 7 năm 2026: nhập cảnh một lần 3,000 yên → 15,000 yên, nhập cảnh nhiều lần 6,000 yên → 30,000 yên. Đây là lệ phí visa, khác với lệ phí thay đổi·gia hạn tư cách lưu trú trả trong nước Nhật Bản (hiện tại 6,000 yên/trực tuyến 5,500 yên). Cái sau thì phương án tăng thêm từ tháng 10 năm 2026 đang được thảo luận (chưa xác định).
Q14Có thể mang gia đình sang không?▼
Đặc định kỹ năng 特定技能1号 (Specified Skilled Worker (i)) Nhật Bản — về nguyên tắc không được. Đặc định kỹ năng 2号 (loại 2) thì được (vợ/chồng·con cái). Vì vậy việc chọn lĩnh vực có 2号 (loại 2) là quan trọng về lâu dài. Các lĩnh vực không có 2号 (loại 2) là điều dưỡng·vận tải ô tô·đường sắt·lâm nghiệp·gỗ (điều dưỡng thì có tư cách lưu trú riêng 「介護」). Thực tập kỹ năng — không được.E-9 Hàn Quốc — không được, và nếu chuyển sang E-7 thì được.
🤝 Hỏi những người đã đi trước
Bạn có thể tìm hiểu câu chuyện thực tế của những người cùng nước, cùng ngành nghề, cùng khu vực đã trải qua tại cộng đồng địa phương.